nhiér
mà, và; nhưng
bộ而(nhi)
Dễ nhầm面 雨
而 (ér) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "nhi", nghĩa tiếng Việt: mà, và; nhưng, còn. Chữ 而 có 6 nét.
liên từ
nhiér
mà, và; nhưng
bộ而(nhi)
Dễ nhầm面 雨
nhi — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'nhi' không phải là từ tiếng Việt với nghĩa này — 'nhi' của người Việt là trẻ con (nhi đồng, nhi khoa). Người Việt nói 'mà', 'còn', 'nhưng'. 而 là từ nối của văn viết, hiếm khi nói miệng một mình.
房间小而干净 dịch ra là "phòng nhỏ nhưng sạch"; 这件衣服便宜而好看 lại thành "vừa rẻ vừa đẹp". Cùng một chữ 而, một bên hoá thành nhưng, một bên thành vừa… vừa. Bản thân nó không nói hai vế thuận hay nghịch — nó chỉ báo rằng vế thứ hai đang tới, còn thuận nghịch thì hai vế tự tính với nhau. Chữ mà của tiếng Việt cũng làm đúng kiểu ấy: "nhỏ mà sạch", "rẻ mà đẹp".
Giống nghĩa nhưng lệch hẳn giọng, và đây là chỗ bản dịch hay hỏng. 而 là chữ của trang viết, của câu có chuẩn bị; nói miệng thì người ta dựng câu bằng 又…又… hoặc 但是. Mà thì ngược lại, là một trong những tiếng đời thường nhất của tiếng Việt. Nên 我们应该多听而少说 mà dịch thành "nên nghe nhiều mà nói ít" là làm mất cái dáng châm ngôn của câu gốc.
Ở tầm này, hai vế mà 而 nối gần như luôn nói về cùng một thứ, nên chủ ngữ chỉ hiện ra một lần: cái áo vừa rẻ vừa đẹp, căn phòng vừa nhỏ vừa sạch. Đừng dựng thêm một chủ ngữ mới ở phía sau nó.
Đáng nhớ nhất là 而 rất hay bám vào một chữ phủ định, và có hai khuôn nên học nguyên khối. 不是…而是… là lối đính chính: 他不是不想去,而是没时间. Còn 而不是 kéo dài ở cuối câu là lối gạt sang một bên: 学习是为了自己,而不是为了别人 — chỗ này tiếng Việt nói chứ không phải.
而 6 nét và tự nó là một bộ thủ. Theo lối chiết tự truyền thống, hình gốc là bộ râu rủ xuống cằm, còn nghĩa 'mà, và' chỉ là mượn âm. Học theo hai khuôn có sẵn: 而且 (hơn nữa) và 不是…而是… (không phải… mà là…).
这件衣服便宜而好看。
Zhè jiàn yīfu piányi ér hǎokàn.
Cái áo này vừa rẻ vừa đẹp.
他不是不想去,而是没时间。
Tā bú shì bù xiǎng qù, ér shì méi shíjiān.
Không phải anh ấy không muốn đi, mà là không có thời gian.
我们应该多听而少说。
Wǒmen yīnggāi duō tīng ér shǎo shuō.
Chúng ta nên nghe nhiều mà nói ít.
学习是为了自己,而不是为了别人。
Xuéxí shì wèile zìjǐ, ér bú shì wèile biérén.
Học là vì mình chứ không phải vì người khác.
为什么你只说而不做呢?
Wèi shénme nǐ zhǐ shuō ér bú zuò ne?
Sao bạn chỉ nói mà không làm vậy?
房间小而干净。
Fángjiān xiǎo ér gānjìng.
Phòng nhỏ nhưng sạch.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License