进行jìnxíngtiến hành

phồn thể: 進行

进行 (jìnxíng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tiến hành", nghĩa tiếng Việt: tiến hành; diễn ra; thực hiện. Từ gồm 2 chữ: 进 (tiến) + 行 (hành), tổng cộng 13 nét.

Nghĩa của từ 进行

động từ

  1. 1tiến hành
  2. 2diễn ra
  3. 3thực hiện

Cách viết các chữ trong từ 进行

tiếnjìn(進)

tiến vào; tiến lên

bộ辶(sước)

hànhxíng

đi, thực hiện; hành động

bộ行(hành)

Âm Hán-Việt của 进行

tiến hành — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'tiến hành' đúng là từ 'tiến hành' tiếng Việt, nghĩa trùng: làm một việc đã định. Điểm cần chú ý là ngữ pháp — 进行 phải đi với động từ hai âm tiết (进行讨论, 进行检查), không nói 进行吃, 进行看.

Cách ghép từ 进行

进 tiến + 行 hành → tiến hành

Câu chuyện hình thành từ 进行

Sáu câu ví dụ chia đôi rất gọn. Ba câu dịch thành diễn ra: 会议正在进行, 比赛什么时候进行, 活动没有进行. Ba câu còn lại thành tiến hành: 进行了讨论, 进行了检查, 工作正在顺利进行. Tiếng Việt tách hẳn hai việc — cái tự nó xảy ra và cái có người đứng ra làm — còn 进行 thì gánh cả hai.

Bù lại, tiếng Trung đặt cho nó một luật mà tiếng Việt không có: thứ đứng sau 进行 phải là một động từ hai âm tiết. 进行讨论, 进行检查, 进行研究 thì được; 进行吃, 进行看 thì hỏng, mà đưa một vật cụ thể vào sau nó lại càng hỏng. Tiếng Việt rộng rãi hơn hẳn, ta nói "tiến hành họp", "tiến hành thi" mà chẳng ai thấy vướng ở đâu.

Chính cái luật ấy đẻ ra khuôn câu hay gặp nhất: 我们对这个问题进行了讨论. Việc cần bàn bị đẩy lên trước, dắt bằng 对, để chỗ ngay sau 进行 dành riêng cho động từ. Tiếng Việt gỡ khuôn này ra rất nhanh — "chúng tôi đã thảo luận về vấn đề này" — nên khi dịch ngược lại, phải nhớ dựng chữ 对 lên chứ đừng bê nguyên trật tự tiếng Việt sang.

Còn khi đứng một mình, 进行 nói về tiến độ: 工作正在顺利进行 là công việc đang chạy tới đâu, trót lọt hay không. Đó là lý do nó quấn quýt với 正在 và 顺利. Hỏi một sự kiện được đặt ở đâu, vào lúc nào thì câu đó không còn là việc của nó nữa.

Cách ghi nhớ từ 进行

进 (tiến) là bước tới, có bộ 辶 (sước, bước đi) bao dưới, 7 nét; 行 (hành) là làm, tự nó là một bộ thủ, 6 nét. Bước tới mà làm = tiến hành. 行 ở đây đọc xíng chứ không phải háng (银行 ngân hàng).

Ví dụ với từ 进行

  • 会议正在进行。

    Huìyì zhèngzài jìnxíng.

    Cuộc họp đang diễn ra.

  • 我们对这个问题进行了讨论。

    Wǒmen duì zhège wèntí jìnxíng le tǎolùn.

    Chúng tôi đã thảo luận về vấn đề này.

  • 比赛什么时候进行?

    Bǐsài shénme shíhou jìnxíng?

    Trận đấu diễn ra khi nào?

  • 工作正在顺利进行。

    Gōngzuò zhèngzài shùnlì jìnxíng.

    Công việc đang tiến hành thuận lợi.

  • 因为下雨,活动没有进行。

    Yīnwèi xià yǔ, huódòng méiyǒu jìnxíng.

    Vì trời mưa nên hoạt động không diễn ra.

  • 医生给他进行了检查。

    Yīshēng gěi tā jìnxíng le jiǎnchá.

    Bác sĩ đã tiến hành kiểm tra cho anh ấy.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License