之zhīchi

之 (zhī) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "chi", nghĩa tiếng Việt: của (văn viết); nó, cái đó. Chữ 之 có 3 nét, thuộc bộ 丿.

Nghĩa của từ 之

trợ từ

  1. 1của (văn viết)
  2. 2nó, cái đó

Cách viết chữ 之

chizhī

của; nó (dùng trong văn viết)

bộ丿(phiệt)

Âm Hán-Việt của 之

chi — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'chi' không phải là từ tiếng Việt với nghĩa này — 'chi' của người Việt là chi tiền, chi nhánh, hoàn toàn khác. Cứ coi 之 là chữ 的 của văn viết, và học theo cụm: 三分之一, 之前, 之后, 之间, 之一.

Câu chuyện hình thành từ 之

Cách học 之 sai nhất là học nó như một từ. Nó là mối nối của Hán văn cổ còn sót lại, và cái sót lại ấy đã đông cứng thành những khuôn có sẵn: 三分之一, 百分之八十, 之前, 之后, 之间, 之中, 之一, 总之. Danh sách ấy gần như đóng. Người học biết 之 nghĩa là "của" rồi tự ghép 我之书 là hỏng — chỗ ấy tiếng Trung hiện đại chỉ có 的.

Khuôn gặp nhiều nhất ở trình độ này là 之一. 他是我最好的朋友之一 — một trong những người bạn thân nhất. Để ý chỗ đứng: tiếng Việt mở đầu bằng "một trong", tiếng Trung lại để cái "một" ấy xuống cuối cùng, sau cả danh từ. Hai thứ tiếng cùng nói một ý mà xếp ngược đầu đuôi, nên đây là chỗ dịch xuôi thì dễ, viết ngược lại thì hay quên.

Phân số cũng ngược y như vậy: 三分之一 đọc là "chia ba, lấy một", số lớn ra trước. Và khối 分之 không tách ra được, không chèn được gì vào giữa — thêm một bằng chứng nữa rằng đây là khuôn đúc sẵn chứ không phải phép ghép tự do.

Người Việt thật ra đã có sẵn một chữ 之 trong miệng, chỉ là nó đến theo cả câu. "Nhân chi sơ, tính bản thiện" — câu mở đầu Tam Tự Kinh mà nhiều người thuộc lòng — chính là 人之初, với 之 đúng nghĩa "của": cái buổi ban đầu của con người. Tiếng Việt nhận nguyên câu, nguyên khối, chứ chưa bao giờ tháo chữ ấy ra dùng riêng. Đó cũng là cách tiếng Trung hôm nay đối xử với nó.

Cách ghi nhớ từ 之

之 chỉ 3 nét, thuộc bộ 丿 (phiệt). Nhớ cách đọc phân số cho đúng thứ tự: 三分之一 là 'chia ba lấy một', tức số lớn đọc TRƯỚC — ngược hẳn với tiếng Việt 'một phần ba'.

Ví dụ với từ 之

  • 三分之一的人没来。

    Sān fēn zhī yī de rén méi lái.

    Một phần ba số người không đến.

  • 他是我最好的朋友之一。

    Tā shì wǒ zuì hǎo de péngyou zhī yī.

    Anh ấy là một trong những người bạn thân nhất của tôi.

  • 你们之间发生了什么?

    Nǐmen zhī jiān fāshēng le shénme?

    Giữa các bạn đã xảy ra chuyện gì vậy?

  • 出发之前请检查行李。

    Chūfā zhī qián qǐng jiǎnchá xíngli.

    Trước khi đi xin kiểm tra hành lý.

  • 下课之后我们去吃饭。

    Xiàkè zhī hòu wǒmen qù chīfàn.

    Tan học xong bọn mình đi ăn.

  • 百分之八十的学生都通过了。

    Bǎi fēn zhī bāshí de xuéshēng dōu tōngguò le.

    Tám mươi phần trăm học sinh đều đã đỗ.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License