项xiànghạng

phồn thể: 項

项 (xiàng) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "hạng", nghĩa tiếng Việt: mục, khoản (lượng từ); môn (thể thao, công việc). Chữ 项 có 9 nét, thuộc bộ 页.

Nghĩa của từ 项

lượng từ

  1. 1mục, khoản (lượng từ)
  2. 2môn (thể thao, công việc)

Cách viết chữ 项

hạngxiàng(項)

mục, khoản; gáy

bộ页(hiệt)

Âm Hán-Việt của 项

hạng — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

'Hạng' là từ tiếng Việt nhưng đã lệch nghĩa: người Việt hiểu 'hạng' là thứ bậc (hạng nhất, xếp hạng), còn 项 là 'mục, khoản' — một việc, một môn trong danh sách. Nghĩa gốc chỉ còn giữ trong 'hạng mục'. Thứ hạng tiếng Trung là 名次.

Câu chuyện hình thành từ 项

Bên phải chữ 项 là bộ 页 (hiệt) — bộ của cái đầu, có mặt trong hầu hết những chữ chỉ đầu, mặt, cổ. Đúng như vậy, nghĩa được ghi nhận sớm của 项 là cái gáy, phần sau cổ nối đầu vào thân. Phần bên trái chỉ mượn âm, không góp nghĩa.

Từ một khúc trên thân người sang "một mục trong danh sách" nghe như một bước nhảy vô lý, nhưng dấu vết cũ vẫn còn: 项 luôn là một đoạn tách bạch, có ranh giới rõ, và nối vào một cái toàn thể lớn hơn — hệt như cái gáy nối đầu với mình. Một đại hội thể thao có mười 项 thi đấu; một kế hoạch có mấy 项; một bản hợp đồng có nhiều 项 điều khoản.

Chỗ dễ vấp nhất không phải nghĩa mà là từ loại: 项 trong tiếng Trung là lượng từ, nó đứng ngay trước danh từ để đếm — 一项运动, 几项工作, 这项要求. Chữ hạng của tiếng Việt không bao giờ làm việc đó. Gặp 这项工作 mà dịch "công việc hạng này" là hỏng; phải là "đầu việc này".

Nơi chữ này còn sống nguyên vẹn trong tiếng Việt là từ ghép 项目 — hạng mục. Hạng mục công trình đúng là từng khoản tách bạch trong một dự án lớn, không dính gì đến thứ bậc cao thấp. Và tiện thể: 项目 trong tiếng Trung ngày nay còn là từ thông dụng để gọi một dự án.

Cách ghi nhớ từ 项

项 9 nét, có bộ 页 (hiệt, cái đầu) bên phải — nghĩa gốc là 'cái gáy'; phần bên trái 工 chỉ mượn âm. Từ 'gáy' là một đoạn trên cơ thể mà chuyển sang nghĩa 'một khoản, một mục' trong danh sách.

Ví dụ với từ 项

  • 这次运动会有十项比赛。

    Zhè cì yùndònghuì yǒu shí xiàng bǐsài.

    Đại hội thể thao lần này có mười môn thi.

  • 我还有几项工作没做完。

    Wǒ hái yǒu jǐ xiàng gōngzuò méi zuò wán.

    Tôi vẫn còn mấy đầu việc chưa làm xong.

  • 游泳是我最喜欢的一项运动。

    Yóuyǒng shì wǒ zuì xǐhuan de yí xiàng yùndòng.

    Bơi là môn thể thao tôi thích nhất.

  • 这项活动是学校组织的。

    Zhè xiàng huódòng shì xuéxiào zǔzhī de.

    Hoạt động này do nhà trường tổ chức.

  • 这个计划一共有几项?

    Zhège jìhuà yígòng yǒu jǐ xiàng?

    Kế hoạch này tổng cộng có mấy mục?

  • 这项要求太高了,我做不到。

    Zhè xiàng yāoqiú tài gāo le, wǒ zuò bú dào.

    Yêu cầu này cao quá, tôi không làm nổi.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License