所有suǒyǒusở hữu

所有 (suǒyǒu) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "sở hữu", nghĩa tiếng Việt: tất cả, toàn bộ; mọi. Từ gồm 2 chữ: 所 (sở) + 有 (hữu), tổng cộng 14 nét.

Nghĩa của từ 所有

tính từ · động từ · danh từ

  1. 1tất cả, toàn bộ
  2. 2mọi

Cách viết các chữ trong từ 所有

sởsuǒ

nơi, chốn; cái mà, điều mà

bộ户(hộ)

Dễ nhầm听 折

hữuyǒu

có; sở hữu

bộ月(nguyệt)

Dễ nhầm友 右

Âm Hán-Việt của 所有

sở hữu — Bẫy nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.

Bẫy lớn: đọc là 'sở hữu' nhưng 所有 trong tiếng Trung nghĩa là TẤT CẢ — 所有的人 là 'mọi người', không phải 'người sở hữu'. Nghĩa 'sở hữu' chỉ còn trong từ ghép 所有权 (quyền sở hữu); muốn nói 'có, sở hữu' thì dùng 有.

Cách ghép từ 所有

所 sở + 有 hữu → sở hữu

Câu chuyện hình thành từ 所有

Người Việt quen chữ 所 hơn mình tưởng, chỉ là quen ở một vai khác. Sở trường là cái mà mình mạnh, sở đoản là cái mà mình yếu, sở nguyện là điều mà mình mong. Trong những từ đó, sở không mang nghĩa gì cụ thể cả — nó chỉ là chữ nối, biến động từ đứng sau thành "cái mà…".

Nghĩa đầu tiên của 所 lại là nơi chốn, và mặt chữ còn giữ dấu: bên trái là bộ 户 (hộ, cánh cửa). Nghĩa này vẫn sống khoẻ ở cả hai bên — 场所, 厕所, 派出所 trong tiếng Trung, trụ sở, nhiệm sở, sở làm trong tiếng Việt.

Ghép 所 với 有 (hữu, có) thì được "những cái mà người ta có". Từ đó sang nghĩa tất cả chỉ là một bước rất ngắn: kể ra hết những gì mình có cũng chính là kể ra toàn bộ. Tiếng Việt dừng lại ở nửa đầu, ở hành động nắm giữ; tiếng Trung đi tiếp sang nửa sau, sang cái đống đồ được kể ra, rồi lấy luôn nghĩa "hết thảy".

Trên thực tế 所有 gần như luôn đi cùng 的 và kéo theo 都 ở vế sau: 所有的学生都来了, 所有人都同意. Thấy bộ ba 所有 … 都 là biết câu đang gom tất cả vào một rọ, chẳng ai sở hữu ai cả.

Cách ghi nhớ từ 所有

所 (sở) vừa là 'nơi chốn' vừa là chữ nối 'cái mà'; 有 (hữu) là có — 'những cái mà có', tức hết thảy những gì đang có. Chữ 所 8 nét, bộ 户 (hộ, cánh cửa) bên trái. Mẹo dùng: hễ thấy 所有 + 的 + danh từ thì dịch là 'tất cả các…'.

Ví dụ với từ 所有

  • 所有的学生都来了。

    Suǒyǒu de xuéshēng dōu lái le.

    Tất cả học sinh đều đã đến.

  • 我把所有的钱都花完了。

    Wǒ bǎ suǒyǒu de qián dōu huā wán le.

    Tôi tiêu hết sạch tiền rồi.

  • 这里所有的东西都不便宜。

    Zhèlǐ suǒyǒu de dōngxi dōu bù piányi.

    Mọi thứ ở đây đều không rẻ.

  • 所有人都同意这个办法吗?

    Suǒyǒu rén dōu tóngyì zhège bànfǎ ma?

    Tất cả mọi người đều đồng ý cách này chứ?

  • 他记得所有同学的名字。

    Tā jìde suǒyǒu tóngxué de míngzi.

    Cậu ấy nhớ tên tất cả các bạn cùng lớp.

  • 感谢所有帮助过我的人。

    Gǎnxiè suǒyǒu bāngzhù guò wǒ de rén.

    Cảm ơn tất cả những người đã giúp tôi.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License