thànhchéng
hoàn thành, trở thành
bộ戈(qua)
成为 (chéngwéi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thành vi", nghĩa tiếng Việt: trở thành; trở nên. Từ gồm 2 chữ: 成 (thành) + 为 (vị), tổng cộng 10 nét.
động từ
thànhchéng
hoàn thành, trở thành
bộ戈(qua)
viwéi(為)
Đọc khác: vị wèi
làm; vì, cho; bị (thể bị động)
bộ丶(chủ)
Dễ nhầm办 力
thành vi — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'thành vi' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'trở thành'. Sau 成为 bắt buộc phải có tân ngữ (thành cái gì), không nói trống 他成为了 được.
成 thành + 为 vị → thành vi
Danh sách nghĩa có ghi "trở nên", và đó là chỗ dễ trượt nhất. 成为 không nhận tính từ: không nói 天气成为冷 được, "trở nên lạnh" phải là 变冷 hay 变得越来越冷. Sau 成为 chỉ có thể là một danh từ — một cái tên, một vai, một tư cách.
Cùng nói chuyện "trở thành" mà tiếng Trung có ba chữ chia nhau. 变成 là đổi hẳn hình dạng, hay dùng cho vật: 水变成冰. 当 là làm một nghề, chữ của lời nói hằng ngày: 当老师, 当医生. 成为 trang trọng hơn cả hai, và nó nói tới việc đạt tới một tư cách. Có một câu ví dụ đặt sẵn hai chữ cạnh nhau để so — 他没有成为老师,而是当了记者 — và bản dịch tiếng Việt cũng phải đổi từ theo: "không trở thành giáo viên mà đi làm nhà báo".
Cái tư cách đạt tới ấy không nhất thiết là nghề nghiệp. 他们后来成为了好朋友, 中文成为她最大的兴趣, 这里成为了很有名的地方 — hễ có một trạng thái mới được xác lập và gọi được thành tên thì chỗ đó dùng được.
Còn một chi tiết nhỏ hay bị bỏ quên: tiếng Trung thích chêm lượng từ vào trước tân ngữ — 成为了一名医生, 成为了一个好朋友. Tiếng Việt nói trống là đủ, "trở thành bác sĩ", nên người học hay đánh rơi mất chữ 一名, 一个 ở đúng chỗ tiếng Trung muốn có.
成 (thành) là nên, hoàn thành; 为 (vi) là 'là' — làm nên rồi thành ra là cái gì đó. Chữ 成 có 6 nét, thuộc bộ 戈 (qua, cây giáo).
他成为了一名医生。
Tā chéngwéi le yì míng yīshēng.
Anh ấy đã trở thành bác sĩ.
这里成为了很有名的地方。
Zhèlǐ chéngwéi le hěn yǒumíng de dìfang.
Nơi này đã trở thành một địa điểm nổi tiếng.
你想成为什么样的人?
Nǐ xiǎng chéngwéi shénmeyàng de rén?
Bạn muốn trở thành người như thế nào?
他们后来成为了好朋友。
Tāmen hòulái chéngwéi le hǎo péngyou.
Về sau họ trở thành bạn thân.
中文成为她最大的兴趣。
Zhōngwén chéngwéi tā zuì dà de xìngqù.
Tiếng Trung trở thành sở thích lớn nhất của cô ấy.
他没有成为老师,而是当了记者。
Tā méiyǒu chéngwéi lǎoshī, ér shì dāng le jìzhě.
Anh ấy không trở thành giáo viên mà đi làm nhà báo.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License