将jiāngtương

phồn thể: 將

将 (jiāng) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tương", nghĩa tiếng Việt: sẽ, sắp; đem, lấy (giới từ trong văn viết). Chữ 将 có 9 nét, thuộc bộ 爿.

Nghĩa của từ 将

  1. 1(giới từ) sẽ, sắp
  2. 2(phó từ) đem, lấy (giới từ trong văn viết)

Cách viết chữ 将

tươngjiāng(將)

sắp, sẽ; đem

bộ爿(tường)

Âm Hán-Việt của 将

tương — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'tương' không phải là từ tiếng Việt đứng riêng — 'tương' của người Việt là nước tương, hoặc chỉ sống trong từ ghép 'tương lai', 'tương tự'. Người Việt nói 'sẽ', 'sắp'. Đây là chữ của văn viết và bản tin, nói miệng thì dùng 会 hoặc 要.

Câu chuyện hình thành từ 将

Hai câu ví dụ nằm cạnh nhau trong cùng một mục từ mà chữ 将 làm hai việc khác hẳn. 会议将在明天上午举行 — 将 là sẽ. 请将门关好 — 将 ở đây chẳng dính gì đến tương lai, nó nghĩa là đem, lấy, và chính là chữ 把 của văn viết.

Phân biệt hai việc ấy chỉ mất một cái liếc: nhìn thứ đứng ngay sau 将. Theo sau là động từ thì đó là sẽ — 将开始, 将去北京, 将变冷. Theo sau là một danh từ rồi mới tới động từ thì đó là 把 — 将门关好, 将这本书还给他. Một bước, không cần đoán.

Cả hai việc đều thuộc về cùng một tầng ngôn ngữ: bản tin, thông báo, biển hiệu, công văn. Ngoài đời người ta nói 会 hoặc 要 cho nghĩa sẽ, và nói 把 cho nghĩa kia. Vì thế 将 trước hết là chữ để đọc chứ chưa vội để dùng — nhưng đọc thì gặp liên tục, từ loa nhà ga đến mấy dòng điều khoản in ở mặt sau tấm vé.

Tiếng Việt không có tầng ấy bằng từ vựng. Chữ sẽ của ta dùng chung cho tin nhắn lẫn công báo, còn câu kiểu 把 thì ta diễn đạt bằng trật tự thường — đóng cửa lại cho kỹ — chẳng cần một hư từ nào đánh dấu. Cho nên khi viết từ Việt sang Trung, 将 gần như không tự hiện ra trong đầu; muốn có nó thì phải chủ động đi tìm, đúng vào lúc câu cần một giọng trang trọng.

Cách ghi nhớ từ 将

将 9 nét, thuộc bộ 爿 (tường) bên trái. Nhớ nghĩa qua 将来 (tương lai): 将 là cái sắp tới. Nghĩa thứ hai dễ quên hơn — làm giới từ thì 将 chính là 把 của văn viết: 请将门关好 = 请把门关好.

Ví dụ với từ 将

  • 会议将在明天上午举行。

    Huìyì jiāng zài míngtiān shàngwǔ jǔxíng.

    Cuộc họp sẽ được tổ chức vào sáng mai.

  • 他下个月将去北京工作。

    Tā xià ge yuè jiāng qù Běijīng gōngzuò.

    Tháng sau anh ấy sẽ đi Bắc Kinh làm việc.

  • 请将门关好。

    Qǐng jiāng mén guān hǎo.

    Xin đóng cửa lại cho kỹ.

  • 天气将变冷,别忘了带外套。

    Tiānqì jiāng biàn lěng, bié wàng le dài wàitào.

    Trời sắp trở lạnh, đừng quên mang áo khoác.

  • 比赛将什么时候开始?

    Bǐsài jiāng shénme shíhou kāishǐ?

    Trận đấu sẽ bắt đầu lúc nào?

  • 我将永远记住这一天。

    Wǒ jiāng yǒngyuǎn jìzhù zhè yì tiān.

    Tôi sẽ mãi mãi nhớ ngày hôm nay.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License