cácgè
mỗi, từng, các
bộ口(khẩu)
各 (gè) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "các", nghĩa tiếng Việt: mỗi; từng; các (từng cái một trong nhóm). Chữ 各 có 6 nét, thuộc bộ 口.
đại từ · phó từ
cácgè
mỗi, từng, các
bộ口(khẩu)
các — Lệch nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.
'Các' đúng là từ tiếng Việt nhưng lệch một bước rất quan trọng: 'các' của tiếng Việt chỉ đánh dấu số nhiều, còn 各 nhấn vào TỪNG cái riêng rẽ — 各人 là 'mỗi người', không phải 'các người'. Số nhiều trong tiếng Trung phải dùng 些 hoặc 们.
各 mang bộ khẩu (口) ở dưới; theo lối chiết tự truyền thống, phần trên được diễn giải là một bàn chân đang bước, nên cả chữ gợi ý mỗi người đi một hướng riêng. Họ hàng gần của nó nói thêm điều đó: thêm mái nhà 宀 lên trên thành 客 (khách) — người từ nơi khác đến; thêm 足 (túc, bàn chân) vào thành 路 (lộ) — con đường.
Cái lõi "mỗi cái một hướng" ấy quyết định toàn bộ cách dùng. 各国的习惯不一样 không phải "các nước có tập quán", mà là "tập quán mỗi nước một khác" — câu chỉ có nghĩa khi ta hiểu 各 đang tách một nhóm ra thành từng phần tử rời. 我们各做各的 còn rõ hơn: chữ 各 lặp lại hai lần để nói ai làm việc nấy.
Cầu nối sang nghĩa tiếng Việt thì không khó thấy. Kể ra từng cái một thì rốt cuộc cũng là kể hết, nên "từng" trượt dần thành "tất cả". Tiếng Việt đi trọn con đường đó rồi giữ lại đúng đầu bên kia. Dấu vết của nghĩa gốc vẫn còn trong mấy cụm hành chính như chính quyền các cấp, các ngành các cấp — ở đó "các" còn phảng phất ý "từng cấp một", chứ không thuần là dấu số nhiều.
Trên thực tế 各 hầu như không đứng một mình: nó bám sát ngay sau lưng một danh từ hoặc lượng từ — 各国, 各种, 各位, 各个. Gặp nó, hãy thử thay bằng "mỗi" trước; câu vẫn xuôi thì gần như chắc là đã hiểu đúng.
各 có 6 nét, bộ 口 (khẩu) ở dưới — theo lối chiết tự truyền thống là mỗi bàn chân bước một hướng, nên nghĩa là 'từng cái riêng'. Nhớ 各 luôn đứng sát danh từ hoặc lượng từ: 各国, 各种, 各位.
各位朋友,请安静一下。
Gèwèi péngyou, qǐng ānjìng yíxià.
Thưa các bạn, xin trật tự một chút.
各人有各人的想法。
Gè rén yǒu gè rén de xiǎngfǎ.
Mỗi người một ý.
商店里有各种水果。
Shāngdiàn lǐ yǒu gè zhǒng shuǐguǒ.
Trong cửa hàng có đủ loại hoa quả.
各国的习惯不一样。
Gè guó de xíguàn bù yíyàng.
Tập quán mỗi nước một khác.
各个班都要参加比赛吗?
Gège bān dōu yào cānjiā bǐsài ma?
Từng lớp đều phải tham gia thi đấu à?
我们各做各的,不用等。
Wǒmen gè zuò gè de, búyòng děng.
Ai làm việc nấy, không phải đợi nhau.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License