达到dádàođạt đáo

phồn thể: 達到

达到 (dádào) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đạt đáo", nghĩa tiếng Việt: đạt tới, đạt được; lên tới (một mức). Từ gồm 2 chữ: 达 (đạt) + 到 (đáo), tổng cộng 14 nét.

Nghĩa của từ 达到

động từ

  1. 1đạt tới, đạt được
  2. 2lên tới (một mức)

Cách viết các chữ trong từ 达到

đạtdá(達)

đạt tới, thông suốt

bộ辶(sước)

đáodào

đến, tới nơi

bộ刀(đao)

Dễ nhầm倒 利

Âm Hán-Việt của 达到

đạt đáo — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'đạt đáo' không phải là từ tiếng Việt. Người Việt nói 'đạt tới', 'đạt được'. Lưu ý 达到 chỉ đi với mục tiêu, mức độ, tiêu chuẩn (达到目标, 达到标准); 'đến một nơi' thì phải dùng 到.

Cách ghép từ 达到

达 đạt + 到 đáo → đạt đáo

Câu chuyện hình thành từ 达到

Hai chữ này đổi chỗ cho nhau là ra hai từ khác hẳn. 到达 là tới một nơi — 到达北京, 到达机场. 达到 là chạm tới một mức — 达到目标, 达到标准. Cùng hai viên gạch, xếp ngược lại thì một bên nói chuyện bản đồ, một bên nói chuyện thước đo.

Sau 达到 bao giờ cũng là một cái mốc: 目标, 要求, 水平, 标准 — hoặc một con số. 今天气温达到了三十八度, 学生的人数达到了一千人. Tiếng Việt dịch chỗ con số ấy bằng lên tới, và chữ lên nói đúng tinh thần của từ: 达到 là leo được tới một mức đáng kể, chứ không phải chỉ đứng sẵn ở đó.

Vì luôn cần một cái mốc nên 达到 hầu như không đứng một mình; câu 只要努力,就一定能达到 bỏ trống được là nhờ cái mốc vừa nhắc ở trên. Phủ định thì dùng 没: 你的成绩还没达到要求. Còn muốn nói "không sao đạt nổi" thì chen thẳng vào giữa hai chữ — 达不到 — chỗ mà tiếng Việt phải tách ra thành cả một mệnh đề mới nói được.

Đây cũng là chỗ tiếng Việt giữ lại được nửa đầu của từ. Chữ 达 sống rất khoẻ dưới âm đạt: đạt được, đạt yêu cầu, thành đạt, phát đạt, truyền đạt, biểu đạt. Ta chỉ bỏ nửa sau, rồi dựng lại đúng cấu trúc ấy bằng một tiếng thuần Việt là đạt tới. Khuôn thì vay, viên gạch thứ hai thì tự đúc lấy.

Cách ghi nhớ từ 达到

达 (đạt) là thông tới nơi, 到 (đáo) cũng là 'đến' — hai chữ cùng nghĩa ghép cho chắc. Chữ 达 6 nét: bộ 辶 (sước, bước đi) ôm lấy chữ 大 — bước chân lớn thì tới đích.

Ví dụ với từ 达到

  • 他终于达到了自己的目标。

    Tā zhōngyú dádào le zìjǐ de mùbiāo.

    Cuối cùng anh ấy đã đạt được mục tiêu của mình.

  • 今天气温达到了三十八度。

    Jīntiān qìwēn dádào le sānshíbā dù.

    Hôm nay nhiệt độ lên tới ba mươi tám độ.

  • 你的成绩还没达到要求。

    Nǐ de chéngjì hái méi dádào yāoqiú.

    Điểm của bạn vẫn chưa đạt yêu cầu.

  • 怎样才能达到这个水平?

    Zěnyàng cái néng dádào zhège shuǐpíng?

    Làm sao mới đạt tới trình độ này?

  • 学生的人数达到了一千人。

    Xuéshēng de rénshù dádào le yìqiān rén.

    Số học sinh đã lên tới một nghìn người.

  • 只要努力,就一定能达到。

    Zhǐyào nǔlì, jiù yídìng néng dádào.

    Chỉ cần cố gắng thì nhất định sẽ đạt được.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License