bấtbù
không, chẳng
bộ一(nhất)
Dễ nhầm下 还
不断 (búduàn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "bất đoạn", nghĩa tiếng Việt: không ngừng; liên tục; cứ tiếp diễn. Từ gồm 2 chữ: 不 (bất) + 断 (đoạn), tổng cộng 15 nét.
động từ · phó từ
bấtbù
không, chẳng
bộ一(nhất)
Dễ nhầm下 还
đoạnduàn(斷)
đứt, cắt đứt; phán quyết
bộ斤(cân)
bất đoạn — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
'Bất đoạn' không phải là từ tiếng Việt. Người Việt nói 'không ngừng', 'liên tục'. Đây là phó từ và luôn đứng trước động từ: 不断提高 là 'không ngừng nâng cao'.
不 bất + 断 đoạn → bất đoạn
Tiếng Trung có một lối dựng phó từ rất gọn: lấy một chữ chỉ sự dừng lại rồi phủ định nó. 断 là đứt, nên 不断 là không đứt; 停 là dừng, nên 不停 là không dừng. Tiếng Việt làm y hệt bằng không ngừng, không dứt, chẳng thôi — cái khuôn này người Việt không phải học, chỉ phải nhớ mặt chữ. Chữ 断 ấy còn để lại cho ta gián đoạn, và 不断 đúng là "không gián đoạn".
Chỗ đáng phân biệt là với 一直. 一直 vẽ một đường liền: 他一直在等我, suốt quãng đó không có gì đổi khác. 不断 thì vẽ nhiều lần nối đuôi nhau: 为什么问题不断出现 là hết chuyện này lại tới chuyện khác. Một bên là trạng thái kéo dài, một bên là những đợt lặp lại — chọn nhầm thì câu vẫn xuôi tai nhưng lệch ý.
Vì hình dung là những đợt nối nhau nên 不断 kén động từ. Nó hợp nhất với những chữ chỉ sự chuyển biến — 提高, 增加, 变大, 出现 — tức là những việc mà mỗi lần xảy ra lại đẩy tình hình đi thêm một bước. Nó luôn đứng trước động từ, và thêm 地 khi cần giọng trang trọng hơn: 不断地问.
Cũng vì thế nó hay nằm trong những câu nói về đường dài, về công phu tích lại: 只有不断练习才能学好. Tiếng Việt đặt không ngừng vào đúng chỗ ấy, không phải xoay chuyển gì.
不 là không, 断 (đoạn) là đứt — không đứt quãng, tức liên tục. Chữ 断 có bộ 斤 (cân, cái rìu) bên phải, 11 nét: rìu bổ xuống thì đứt. Nhớ cặp đôi 断 'đứt' và 不断 'không đứt'.
他的中文水平不断提高。
Tā de Zhōngwén shuǐpíng búduàn tígāo.
Trình độ tiếng Trung của cậu ấy không ngừng nâng lên.
雨不断地下了三天。
Yǔ búduàn de xià le sān tiān.
Mưa liên tục suốt ba ngày.
为什么问题不断出现?
Wèishénme wèntí búduàn chūxiàn?
Sao vấn đề cứ xuất hiện liên tục thế?
这几年城市不断变大。
Zhè jǐ nián chéngshì búduàn biàn dà.
Mấy năm nay thành phố không ngừng lớn ra.
他不断地问,我都不知道怎么回答。
Tā búduàn de wèn, wǒ dōu bù zhīdào zěnme huídá.
Anh ta hỏi liên tục, tôi cũng không biết trả lời sao.
只有不断练习才能学好。
Zhǐyǒu búduàn liànxí cái néng xué hǎo.
Chỉ có luyện tập không ngừng mới học giỏi được.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License