能够nénggòunăng cấu

phồn thể: 能夠

能够 (nénggòu) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "năng cấu", nghĩa tiếng Việt: có thể; đủ sức, đủ khả năng. Từ gồm 2 chữ: 能 (năng) + 够 (cấu), tổng cộng 21 nét.

Nghĩa của từ 能够

động từ

  1. 1có thể
  2. 2đủ sức, đủ khả năng

Cách viết các chữ trong từ 能够

năngnéng

có thể, năng lực; tài năng

bộ肉(nhục)

Dễ nhầm熊 罢

cấugòu(夠)

đủ, đầy đủ

bộ夕(tịch)

Âm Hán-Việt của 能够

năng cấu — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'năng cấu' không phải là từ tiếng Việt. Người Việt nói 'có thể', 'có khả năng'. 能够 gần như 能 nhưng nghe trang trọng hơn và thường đứng trước động từ hai âm tiết; nói nhanh hằng ngày người ta vẫn dùng 能 cho gọn.

Cách ghép từ 能够

能 năng + 够 cấu → năng cấu

Câu chuyện hình thành từ 能够

能够 và 能 nghĩa gần như trùng nhau, nên chọn cái nào là chuyện nhịp câu chứ không phải chuyện nghĩa. 能 một âm, hợp với câu ngắn. 能够 hai âm, hợp với động từ hai âm và câu dài, giọng trang trọng: 希望你能够理解我, 我们能够帮你解决这个问题. Thay bằng 能 thì câu vẫn đúng, chỉ nhẹ giọng đi.

Nhưng có mấy chỗ 能够 không vào được. Đáp gọn thì luôn là 能 — hỏi 你能来吗, trả lời 能, không ai đáp 能够. Hỏi chính-phản cũng vậy: có 能不能, không có 能不能够. Còn lời xin phép thường ngày thì thuộc về 可以: 我可以进来吗.

Chữ 够 giải thích phần còn lại. 够 là "đủ", nên 能够 nghiêng hẳn về đủ sức, đủ khả năng — chuyện thuộc về năng lực chứ không thuộc về việc ai cho phép ai. 一个人的力量不能够改变一切 nói về giới hạn của sức người. Nó cũng hợp với những khuôn có sức nặng: 只有努力才能够成功.

Tiếng Việt không có gì nhắc người học phải chọn, vì một chữ có thể của ta gánh hết cả 能, 会, 可以 lẫn 能够. Mẹo chia việc: xin phép thì 可以; kỹ năng học được thì 会; nói miệng, câu ngắn thì 能; còn câu viết ra giấy, lời chúc, lời mong, động từ dài thì 能够.

Cách ghi nhớ từ 能够

能 (năng) là 'có thể, có sức', 够 (cấu) là 'đủ' — đủ sức để làm. Chữ 够 11 nét, ghép 句 bên trái với 多 (đa, nhiều) bên phải; bộ thủ tra là 夕 (tịch) nằm trong chữ 多: nhiều tới mức đủ.

Ví dụ với từ 能够

  • 希望你能够理解我。

    Xīwàng nǐ nénggòu lǐjiě wǒ.

    Mong bạn có thể hiểu cho tôi.

  • 他能够用中文写文章。

    Tā nénggòu yòng Zhōngwén xiě wénzhāng.

    Anh ấy có thể viết bài bằng tiếng Trung.

  • 一个人的力量不能够改变一切。

    Yí ge rén de lìliàng bù nénggòu gǎibiàn yíqiè.

    Sức của một người không thể thay đổi tất cả.

  • 你能够按时到吗?

    Nǐ nénggòu ànshí dào ma?

    Bạn có thể đến đúng giờ không?

  • 只有努力才能够成功。

    Zhǐyǒu nǔlì cái nénggòu chénggōng.

    Chỉ có cố gắng mới có thể thành công.

  • 我们能够帮你解决这个问题。

    Wǒmen nénggòu bāng nǐ jiějué zhège wèntí.

    Chúng tôi có thể giúp bạn giải quyết vấn đề này.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License