计划jìhuàkế hoạch

phồn thể: 計劃

计划 (jìhuà) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "kế hoạch", nghĩa tiếng Việt: kế hoạch; dự định, lên kế hoạch. Từ gồm 2 chữ: 计 (kế) + 划 (hoạch), tổng cộng 10 nét.

Nghĩa của từ 计划

  1. 1(danh từ) kế hoạch
  2. 2(động từ) dự định, lên kế hoạch

Cách viết các chữ trong từ 计划

kếjì(計)

tính toán; kế hoạch

bộ讠(ngôn)

hoạchhuà(劃)

vạch ra, hoạch định

bộ刀(đao)

Âm Hán-Việt của 计划

kế hoạch — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'kế hoạch' đúng là từ 'kế hoạch' tiếng Việt, nghĩa giống hệt. Khác ở chỗ 计划 làm động từ được ngay (计划明年去留学), còn tiếng Việt phải mượn thêm một chữ: 'lên kế hoạch', 'dự định'.

Lượng từ dùng với 计划

  • 个gè→ cái / bản

Cách ghép từ 计划

计 kế + 划 hoạch → kế hoạch

Câu chuyện hình thành từ 计划

Nửa sau của từ mới là nửa lạ. 划 mang bộ 刀 (đao, con dao), viết thành 刂 bên phải, và nghĩa của nó là vạch — kéo một đường cho rõ ranh giới. Người Việt vẫn cầm sẵn chữ ấy trong hoạch định và quy hoạch (规划), tuy cả hai đều là chữ của văn bản chứ không phải của lời nói hằng ngày.

Ghép với 计 — tính toán, mà tính thành lời — thì ra một trình tự dễ hình dung: bàn cho ra nhẽ, rồi vạch thành đường đi. Bản kế hoạch nào cũng đúng hai phần ấy, phần tính và phần vạch.

Chỗ đáng để ý là 计划 làm động từ dễ hơn tiếng Việt nhiều. 他计划明年去中国留学, 我们没有计划去那么远的地方 — sau nó là cả một chuỗi việc, và phủ định thì dùng 没有 chứ không dùng 不. Tiếng Việt ở đúng vị trí ấy phải mượn thêm một tiếng nữa, thành lên kế hoạch, hoặc đổi hẳn sang dự định.

Làm danh từ thì nó đi với lượng từ 个 và sống trong mấy khuôn rất quen: 你有什么计划, 我们的计划变了, 一切都按计划进行. Câu cuối đáng nhớ vì 按计划 gần như đóng thành một khối — "theo kế hoạch", nói y hệt tiếng Việt.

Người anh em hay đứng cạnh là 打算. Hai chữ cùng nói chuyện dự định, nhưng 打算 là chữ của miệng, hợp với ý riêng còn chưa thành hình; 计划 đã có phần "vạch" nằm sẵn trong đó, nên nó gợi một thứ được sắp đặt, viết ra được và đưa cho người khác xem được.

Cách ghi nhớ từ 计划

计 (kế) là tính toán, có bộ 讠 (ngôn, lời nói) bên trái, 4 nét; 划 (hoạch) là vạch ra, có bộ 刀 (đao, con dao) viết thành 刂 bên phải, 6 nét — lấy dao vạch một đường. Bàn cho ra rồi vạch thành đường đi, đúng chữ 'kế hoạch'.

Ví dụ với từ 计划

  • 我们的计划变了。

    Wǒmen de jìhuà biàn le.

    Kế hoạch của chúng ta thay đổi rồi.

  • 你有什么计划?

    Nǐ yǒu shénme jìhuà?

    Bạn có kế hoạch gì?

  • 他计划明年去中国留学。

    Tā jìhuà míngnián qù Zhōngguó liúxué.

    Anh ấy dự định sang năm đi du học Trung Quốc.

  • 这个计划还不太清楚。

    Zhège jìhuà hái bú tài qīngchu.

    Kế hoạch này vẫn chưa rõ ràng lắm.

  • 一切都按计划进行。

    Yíqiè dōu àn jìhuà jìnxíng.

    Mọi thứ đều tiến hành theo kế hoạch.

  • 我们没有计划去那么远的地方。

    Wǒmen méiyǒu jìhuà qù nàme yuǎn de dìfang.

    Chúng tôi không có kế hoạch đi xa như thế.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License