thànhchéng
hoàn thành, trở thành
bộ戈(qua)
成功 (chénggōng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thành công", nghĩa tiếng Việt: thành công; đạt được kết quả. Từ gồm 2 chữ: 成 (thành) + 功 (công), tổng cộng 11 nét.
thànhchéng
hoàn thành, trở thành
bộ戈(qua)
cônggōng
công lao, công sức
bộ力(lực)
thành công — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'thành công' đúng là từ 'thành công' tiếng Việt, nghĩa giống hệt. Khác một chút về ngữ pháp: 成功 dùng thẳng như động từ — 他成功了 là 'anh ấy đã làm được', không cần thêm chữ nào.
成 thành + 功 công → thành công
Cả hai chữ đều mang dấu vết của sức lực. 功 xếp dưới bộ 力 (lực). 成 xếp dưới bộ 戈 (qua) — ngọn giáo; theo lối chiết tự truyền thống, chữ này vốn nói chuyện dứt điểm cho xong một việc, và người xưa vẫn đọc cái vũ khí trong hình chữ theo hướng ấy. Nhìn từ mặt chữ, thành công không phải chuyện may.
Đáng nhớ hơn cả là cách hai chữ ghép vào nhau: 成 là động từ, 功 là tân ngữ của nó — làm nên công. Chỗ tân ngữ đã có người ngồi, nên 成功 không nhận thêm tân ngữ nào nữa. "Anh ấy làm thành công việc đó" không thể là 他成功了那件事; phải nói 他成功地完成了那件事, hoặc gọn hơn, 他把那件事做成了.
Cũng vì thế mà chỗ đứng của nó trong câu ngược với tiếng Việt. Tiếng Trung đặt 成功 trước động từ và móc thêm chữ 地: 成功地解决了问题. Tiếng Việt đặt sau: giải quyết thành công vấn đề. Cùng một từ, mỗi bên một phía của cùng một động từ.
Trong câu, nó sống hai đời cùng lúc. Làm động từ, nó phủ định bằng 没 chứ không bằng 不 — 他没有成功 — và nhận 了 khi việc đã xong: 他终于成功了. Làm tính từ, nó nhận 很, 非常: 这次活动很成功. Tiếng Việt để thành công làm cả hai việc mà chẳng phải đổi gì trong câu, nên người học rất dễ quên rằng phía tiếng Trung còn phải chọn đúng chữ phủ định.
成 (thành) là làm nên, 功 (công) là công sức, công trạng — bỏ công mà làm nên việc. Chữ 功 chỉ 5 nét, có bộ 力 (lực, sức) bên phải: có sức mới có công.
他终于成功了。
Tā zhōngyú chénggōng le.
Cuối cùng anh ấy đã thành công.
这次活动很成功。
Zhè cì huódòng hěn chénggōng.
Hoạt động lần này rất thành công.
成功需要努力和时间。
Chénggōng xūyào nǔlì hé shíjiān.
Thành công cần nỗ lực và thời gian.
他没有成功,但是没放弃。
Tā méiyǒu chénggōng, dànshì méi fàngqì.
Anh ấy chưa thành công, nhưng không bỏ cuộc.
你觉得什么样的人容易成功?
Nǐ juéde shénmeyàng de rén róngyì chénggōng?
Bạn thấy người thế nào thì dễ thành công?
祝你成功!
Zhù nǐ chénggōng!
Chúc bạn thành công!
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License