管理guǎnlǐquản lí

管理 (guǎnlǐ) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "quản lí", nghĩa tiếng Việt: quản lý; trông coi; điều hành. Từ gồm 2 chữ: 管 (quản) + 理 (lí), tổng cộng 25 nét.

Nghĩa của từ 管理

động từ

  1. 1quản lý
  2. 2trông coi
  3. 3điều hành

Cách viết các chữ trong từ 管理

quảnguǎn

quản lý; cái ống; mặc kệ

bộ竹(trúc)

lílǐ

lý lẽ, đạo lý; sửa sang, quản lý; thớ vân (gỗ, đá)

bộ玉(ngọc)

Dễ nhầm埋

Âm Hán-Việt của 管理

quản lí — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'quản lý' đúng là từ tiếng Việt, nghĩa trùng: trông coi và điều hành người, việc. Nhớ thêm: chữ 管 đứng riêng lại là 'để ý, dây vào' — 别管我 nghĩa là 'kệ tôi'.

Cách ghép từ 管理

管 quản + 理 lí → quản lí

Câu chuyện hình thành từ 管理

Hãy nhìn những thứ đứng sau 管理 trong các câu ví dụ: một công ty, một trang web, thời gian, và một chỗ không có ai. Tiếng Trung dùng chung một động từ cho cả bốn. Tiếng Việt thì phải đổi chữ giữa chừng — 这里没有人管理 mà dịch "không ai quản lý" thì nghe như chuyện công sở, trong khi câu ấy chỉ là "chỗ này không ai trông coi".

Hai chữ chia nhau hai việc. 管 lo phần nắm giữ, 理 lo phần sắp lại cho đúng lối. Nắm mà không sắp thì chỉ là giữ chỗ; sắp mà không có quyền nắm thì chẳng ai nghe. Ghép lại mới đủ nghĩa quản lý.

Chỗ lệch đáng nhớ nhất nằm ở người. Tiếng Việt cho quản lý làm luôn tên một chức vụ: "gọi quản lý ra đây", "anh quản lý ca tối". 管理 tiếng Trung không bao giờ là một con người, nó chỉ là việc. Muốn gọi người thì phải đổi từ — 经理, 主管, hoặc 管理员 cho người trông coi một hệ thống. Câu 我要见管理 chỉ khiến người nghe ngơ ngác.

Một chi tiết nhỏ mà tiện: 管理 vừa làm động từ vừa làm danh từ, và trật tự đổi theo. 管理时间 là quản lý thời gian, động từ đứng trước. Còn 时间管理很重要 thì cả khối đã thành danh từ, tân ngữ nhảy lên đứng đầu. Tiếng Việt chỉ có một trật tự cho cả hai câu, nên đây là chỗ phải đọc kỹ xem chữ nào đang làm chủ ngữ.

Cách ghi nhớ từ 管理

管 (quản) có bộ 竹 (trúc, tre) ở trên, 14 nét — gốc là cái ống tre, sau thành 'nắm giữ, cai quản'; 理 (lí) là sắp cho có lớp lang, bộ 玉 (ngọc), 11 nét: mài ngọc phải theo đúng thớ vân. Nắm và sắp xếp, đúng chữ 'quản lý'.

Ví dụ với từ 管理

  • 他管理一家小公司。

    Tā guǎnlǐ yì jiā xiǎo gōngsī.

    Anh ấy quản lý một công ty nhỏ.

  • 谁管理这个网站?

    Shéi guǎnlǐ zhège wǎngzhàn?

    Ai quản lý trang web này?

  • 学好管理不容易。

    Xué hǎo guǎnlǐ bù róngyì.

    Học quản lý cho giỏi không dễ.

  • 时间管理很重要。

    Shíjiān guǎnlǐ hěn zhòngyào.

    Quản lý thời gian rất quan trọng.

  • 这里没有人管理,很乱。

    Zhèlǐ méiyǒu rén guǎnlǐ, hěn luàn.

    Chỗ này không ai trông coi nên rất lộn xộn.

  • 他大学学的是管理专业。

    Tā dàxué xué de shì guǎnlǐ zhuānyè.

    Ở đại học anh ấy học ngành quản lý.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License