部门bùménbộ môn

phồn thể: 部門

部门 (bùmén) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "bộ môn", nghĩa tiếng Việt: phòng ban; bộ phận trong cơ quan; ngành. Từ gồm 2 chữ: 部 (bộ) + 门 (môn), tổng cộng 13 nét.

Nghĩa của từ 部门

danh từ

  1. 1phòng ban
  2. 2bộ phận trong cơ quan
  3. 3ngành

Cách viết các chữ trong từ 部门

bộbù

bộ phận; bộ, ngành

bộ邑(ấp)

mônmén(門)

cửa; môn phái

bộ门(môn)

Âm Hán-Việt của 部门

bộ môn — Bẫy nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.

Đọc Hán-Việt là 'bộ môn' nhưng KHÔNG phải bộ môn Toán, bộ môn Văn. 部门 là phòng ban, bộ phận trong một công ty hay cơ quan. 'Bộ môn' theo nghĩa ngành học tiếng Trung gọi là 学科 hoặc 科目.

Lượng từ dùng với 部门

  • 个gè→ cái / phòng

Cách ghép từ 部门

部 bộ + 门 môn → bộ môn

Câu chuyện hình thành từ 部门

Tiếng Trung đếm bằng cửa những thứ chẳng có cửa nào: 一门课 là một môn học, 一门外语 là một ngoại ngữ. Cách nói ấy cho thấy chữ môn (门) từ lâu đã không còn chỉ mỗi cánh cửa gỗ — nó chỉ một lối vào riêng, và qua đó là cả một khoảng riêng bên trong. Tiếng Việt thừa hưởng đúng lớp nghĩa này khi nói môn Toán, môn phái, bộ môn.

Chữ bộ (部) mang bộ 邑 (ấp, vùng đất) bên phải, nên nghĩa gốc của nó nghiêng về việc chia một cái lớn thành từng vùng có ranh giới. Tiếng Việt giữ y nguyên: bộ phận, Bộ Giáo dục, một bộ sách chia làm nhiều tập.

Ghép lại, hai chữ cho ra hình ảnh một cơ quan lớn được chia thành nhiều ban, mỗi ban một cánh cửa riêng. Bước vào cửa nào thì gặp nhóm người ấy, việc ấy, con dấu ấy. Đó chính là phòng ban của tiếng Việt — cái mà nhân viên văn phòng nào cũng phải trả lời khi được hỏi 你在哪个部门工作.

Chỗ hai thứ tiếng rẽ nhau nằm ở việc mỗi bên nhắm chữ 门 vào một hướng. Người Việt nhắm nó vào ngành học, nên "bộ môn" thành một đơn vị trong trường đại học. Người Trung Quốc nhắm nó vào tổ chức, nên 部门 thành một ô trong sơ đồ công ty. Điều thú vị là nghĩa "ngành học" ấy tiếng Trung cũng có — chỉ có điều nó nằm ở 一门课, chứ không nằm trong từ này.

Cách ghi nhớ từ 部门

Nhớ theo nghĩa từng chữ: 部 (bộ) là một ban, 门 (môn) là cái cửa — mỗi ban một cửa riêng trong cùng một cơ quan, thành 'phòng ban'. Chữ 门 chỉ 3 nét và tự nó là một bộ thủ.

Ví dụ với từ 部门

  • 你在哪个部门工作?

    Nǐ zài nǎge bùmén gōngzuò?

    Bạn làm ở phòng ban nào?

  • 我们部门只有五个人。

    Wǒmen bùmén zhǐ yǒu wǔ ge rén.

    Phòng chúng tôi chỉ có năm người.

  • 各个部门都要开会。

    Gège bùmén dōu yào kāihuì.

    Phòng ban nào cũng phải họp.

  • 这不是我们部门的工作。

    Zhè bú shì wǒmen bùmén de gōngzuò.

    Đây không phải việc của phòng chúng tôi.

  • 他换了一个部门。

    Tā huàn le yí ge bùmén.

    Anh ấy chuyển sang phòng khác rồi.

  • 服务部门的电话是多少?

    Fúwù bùmén de diànhuà shì duōshǎo?

    Số điện thoại của bộ phận chăm sóc khách hàng là bao nhiêu?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License