表现biǎoxiànbiểu hiện

phồn thể: 表現

表现 (biǎoxiàn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "biểu hiện", nghĩa tiếng Việt: thể hiện, tỏ ra; bộc lộ ra; cách thể hiện, thành tích. Từ gồm 2 chữ: 表 (biểu) + 现 (hiện), tổng cộng 16 nét.

Nghĩa của từ 表现

động từ

  1. 1thể hiện, tỏ ra
  2. 2bộc lộ ra
  3. 3cách thể hiện, thành tích

Cách viết các chữ trong từ 表现

biểubiǎo

bề mặt; biểu thị; đồng hồ; biểu mẫu

bộ衣(y)

Dễ nhầm麦 素

hiệnxiàn(現)

hiện ra, xuất hiện; hiện tại, bây giờ

bộ玉(ngọc)

Dễ nhầm视 观

Âm Hán-Việt của 表现

biểu hiện — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

'Biểu hiện' đúng là từ tiếng Việt nhưng ở ta nó thiên về danh từ, nghĩa 'dấu hiệu lộ ra' (biểu hiện của bệnh). 表现 tiếng Trung chủ yếu là 'thể hiện, tỏ ra' và nhất là cách một người thể hiện mình: 他表现得很好 nghĩa là 'cậu ấy thể hiện rất tốt', không nói về triệu chứng gì cả.

Cách ghép từ 表现

表 biểu + 现 hiện → biểu hiện

Câu chuyện hình thành từ 表现

他今天表现得很好. Dịch thành "hôm nay biểu hiện của cậu ấy rất tốt" thì câu tiếng Việt nghe như đang nói về triệu chứng bệnh. Người Trung Quốc thì đang khen: cậu bé hôm nay thể hiện tốt — làm bài, cư xử, ra sân, đều tốt. 表现 trước hết là một động từ.

Chữ biểu (表) mang bộ y (衣), cái áo — thứ mặc ngoài cùng, và từ đó là bề mặt, là phần lộ ra. Chữ hiện (现) là hiện ra, xuất hiện. Ghép lại thành một chuyển động có hướng rõ ràng: đưa cái đang nằm bên trong ra tới lớp ngoài. 这件事表现出他的性格 — tính cách vốn ở trong, một việc làm đẩy nó ra chỗ nhìn thấy được.

Tiếng Việt cầm lấy đầu bên kia của chuyển động ấy. "Biểu hiện" ở ta là cái đã nằm sẵn trên bề mặt, một dấu vết để người khác đọc — nên nó ngả thành danh từ và hay đi với bệnh tật. Tiếng Trung giữ phần hành động, tiếng Việt giữ phần dấu vết để lại.

Nhưng phần hành động thì tiếng Việt cũng không mất, nó nằm ở những từ khác cùng chữ 表: biểu lộ, biểu đạt, biểu diễn — đều là đưa ra ngoài cho người ta thấy. Ai quen nói "biểu lộ cảm xúc" là đã nắm được 表现.

Khi dịch, hãy để "thể hiện" ở vị trí mặc định. Lúc 表现 làm danh từ — 你的表现 — thì nó là cách thể hiện, là thành tích, là phong độ, chứ không bao giờ là triệu chứng.

Cách ghi nhớ từ 表现

Bám vào nghĩa từng chữ để khỏi dịch nhầm: 表 (biểu) là bề ngoài, 现 (hiện) là hiện ra — làm cho lộ ra bên ngoài, tức 'thể hiện'. Chữ 表 thuộc bộ 衣 (y, áo), 8 nét, vì áo là lớp ngoài; chữ 现 có bộ 玉 (ngọc) viết thành 王 bên trái, 8 nét.

Ví dụ với từ 表现

  • 他今天表现得很好。

    Tā jīntiān biǎoxiàn de hěn hǎo.

    Hôm nay cậu ấy thể hiện rất tốt.

  • 你的表现让大家很满意。

    Nǐ de biǎoxiàn ràng dàjiā hěn mǎnyì.

    Cách bạn thể hiện khiến mọi người rất hài lòng.

  • 他在比赛中表现怎么样?

    Tā zài bǐsài zhōng biǎoxiàn zěnmeyàng?

    Anh ấy thi đấu thể hiện thế nào?

  • 这件事表现出他的性格。

    Zhè jiàn shì biǎoxiàn chū tā de xìnggé.

    Chuyện này bộc lộ rõ tính cách của anh ấy.

  • 孩子一点也没有表现出害怕。

    Háizi yìdiǎn yě méiyǒu biǎoxiàn chū hàipà.

    Đứa bé không hề tỏ ra sợ hãi chút nào.

  • 爱不只是说出来,也要表现出来。

    Ài bù zhǐ shì shuō chūlái, yě yào biǎoxiàn chūlái.

    Tình cảm không chỉ nói ra, mà còn phải thể hiện ra.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License