thôngtōng
thông suốt; thông báo
bộ辶(sước)
通过 (tōngguò) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thông quá", nghĩa tiếng Việt: thông qua, bằng cách; đi qua; đỗ, được thông qua. Từ gồm 2 chữ: 通 (thông) + 过 (quá), tổng cộng 16 nét.
động từ · giới từ
thôngtōng
thông suốt; thông báo
bộ辶(sước)
quáguò(過)
qua; lỗi; từng trải qua (quá)
bộ辶(sước)
Dễ nhầm这 边
thông quá — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt đọc quen là 'thông qua' — đúng là từ tiếng Việt và trùng cả hai nghĩa chính: 'thông qua ai đó mà làm việc gì' và 'kế hoạch được thông qua'. Thêm hai nghĩa cụ thể tiếng Việt ít dùng: đi lọt qua một chỗ, và thi đỗ (通过考试).
通 thông + 过 quá → thông quá
我是通过朋友认识他的 — "tôi quen anh ấy thông qua một người bạn". Cùng một từ, cùng một nghĩa, nhưng hai bên đặt nó ở hai đầu câu: tiếng Trung để cụm 通过 đứng trước động từ, tiếng Việt kéo nó ra tận sau cùng. Đây là lỗi hay gặp nhất của từ này, và cách chữa rất máy móc: dịch xong thì lộn lại trật tự.
Chỗ đứng quen thuộc thứ hai là ngay đầu câu, có dấu phẩy đỡ phía sau: 通过这件事,我学到了很多. Cả một sự việc được nêu ra làm cái cầu, rồi mới nói tới kết quả. Tiếng Việt cũng mở câu được như thế — "qua chuyện này…" — nên chặng này không có gì phải học lại.
Hai nghĩa còn lại mới là phần tiếng Việt không đi theo. 他通过了考试 là thi đỗ, mà "thông qua kỳ thi" thì hoàn toàn không phải tiếng Việt. Và 车太大,通过不了这条路 là chuyện chiếc xe không lọt nổi qua con đường — nghĩa vật lý, đúng nghĩa đen của cả hai chữ. Riêng câu 这个计划通过了吗 thì lại trùng khít với "kế hoạch này được thông qua chưa".
Nghĩa đen ấy giải thích tất cả những nhánh còn lại. Cả hai chữ đều mang bộ 辶 (sước), bộ của việc đi lại: 通 là đi suốt không tắc, 过 là đi qua. Việc gì mà lọt được từ đầu này sang đầu kia thì đều là 通过 — một chiếc xe qua ngõ hẹp, một thí sinh qua kỳ thi, một bản kế hoạch qua cuộc họp, hay một lời nhờ vả đi vòng qua người bạn để tới đúng chỗ cần tới.
通 (thông) là suốt, không bị tắc — bộ 辶 (sước, bước đi), 10 nét; 过 (quá) là qua, cũng bộ 辶, 6 nét. Đi suốt mà qua được: qua đường, qua kỳ thi, hay 'nhờ qua ai đó' mà xong việc.
我是通过朋友认识他的。
Wǒ shì tōngguò péngyou rènshi tā de.
Tôi quen anh ấy thông qua một người bạn.
他通过了考试。
Tā tōngguò le kǎoshì.
Anh ấy đã thi đỗ.
通过这件事,我学到了很多。
Tōngguò zhè jiàn shì, wǒ xué dào le hěn duō.
Qua chuyện này, tôi học được rất nhiều.
车太大,通过不了这条路。
Chē tài dà, tōngguò bù liǎo zhè tiáo lù.
Xe to quá, không lọt qua con đường này được.
这个计划通过了吗?
Zhège jìhuà tōngguò le ma?
Kế hoạch này được thông qua chưa?
通过手机学习越来越方便。
Tōngguò shǒujī xuéxí yuèláiyuè fāngbiàn.
Học bằng điện thoại ngày càng tiện.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License