由于yóuyúdo vu

phồn thể: 由於

由于 (yóuyú) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "do vu", nghĩa tiếng Việt: do; bởi vì; vì. Từ gồm 2 chữ: 由 (do) + 于 (vu), tổng cộng 8 nét.

Nghĩa của từ 由于

giới từ · liên từ

  1. 1do
  2. 2bởi vì
  3. 3vì

Cách viết các chữ trong từ 由于

doyóu

do, bởi; từ

bộ田(điền)

vuyú(於)

ở, tại; đối với; hơn

bộ二(nhị)

Âm Hán-Việt của 由于

do vu — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'do vu' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'do', 'vì'. 由于 chỉ nêu nguyên nhân và đứng ở vế đầu; nó không dùng để trả lời câu hỏi 为什么 — chỗ đó phải dùng 因为.

Cách ghép từ 由于

由 do + 于 vu → do vu

Câu chuyện hình thành từ 由于

由于天气不好,我们没去成. Đảo lại thành "我们没去成,由于天气不好" thì câu hỏng. Đây là điều quan trọng nhất phải nhớ ở từ này, và nó không phải một quy tắc tuỳ tiện: 由 nghĩa là bởi, từ — nó chỉ vào cái nguồn. Mà nguồn thì đặt ở đầu dòng, không ai đi chỉ nguồn sau khi đã kể xong chuyện.

因为 thì khác hẳn ở chỗ đó. 因为 xoay được cả hai chiều: đứng mở đầu cũng được, mà bị hỏi 为什么 rồi đáp lại cũng được. 由于 không nhận vai trả lời; nó chỉ mở màn, rồi nhường phần kết luận cho 所以 hoặc 因此 ở vế sau.

Người Việt có sẵn đúng cái cảm giác ấy trong tiếng mình mà ít khi để ý. Chữ do trong "do thời tiết xấu, chúng tôi không đi được" chính là chữ 由 này, và nó cũng chỉ quen đứng đầu: ai hỏi "tại sao?" thì không ai đáp gọn một tiếng "do", phải là tại vì, bởi vì. Hai ngôn ngữ chia việc y hệt nhau, mỗi bên một cặp từ.

Nửa sau, 于, là cái móc nối sang chỗ mà sự việc rơi vào — vẫn chữ 于 quen mặt trong 属于, 关于, 等于. Ghép lại thành "bởi ở chỗ…", một cái cần trục giơ nguyên nhân lên trước rồi mới thả vế chính xuống sau. Giọng của nó cũng nặng hơn 因为 một bậc, hợp với bản tin và văn viết hơn là lời nói hằng ngày.

Cách ghi nhớ từ 由于

由 (do) là 'bởi, từ', 于 (vu) là 'ở, tại' — 'bởi ở chỗ…', tức nêu nguyên nhân. Chữ 由 chỉ 5 nét, thuộc bộ 田 (điền, ruộng). Mẹo dùng: 由于 mở đầu câu, còn muốn đáp lại 为什么 thì phải dùng 因为.

Ví dụ với từ 由于

  • 由于天气不好,我们没去成。

    Yóuyú tiānqì bù hǎo, wǒmen méi qù chéng.

    Do thời tiết xấu, chúng tôi không đi được.

  • 由于工作忙,他很少回家。

    Yóuyú gōngzuò máng, tā hěn shǎo huí jiā.

    Vì công việc bận, anh ấy ít khi về nhà.

  • 由于路上堵车,飞机没赶上。

    Yóuyú lù shàng dǔchē, fēijī méi gǎnshàng.

    Do tắc đường nên lỡ mất chuyến bay.

  • 这次失败由于准备不够。

    Zhè cì shībài yóuyú zhǔnbèi bú gòu.

    Lần thất bại này là do chuẩn bị chưa đủ.

  • 由于他的帮助,事情办得很顺利。

    Yóuyú tā de bāngzhù, shìqing bàn de hěn shùnlì.

    Nhờ anh ấy giúp, mọi việc rất suôn sẻ.

  • 由于时间关系,今天先到这里。

    Yóuyú shíjiān guānxi, jīntiān xiān dào zhèlǐ.

    Do thời gian có hạn, hôm nay tạm dừng ở đây.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License