方面fāngmiànphương diện

方面 (fāngmiàn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "phương diện", nghĩa tiếng Việt: phương diện, mặt; lĩnh vực, mảng. Từ gồm 2 chữ: 方 (phương) + 面 (diện), tổng cộng 13 nét.

Nghĩa của từ 方面

danh từ

  1. 1phương diện, mặt
  2. 2lĩnh vực, mảng

Cách viết các chữ trong từ 方面

phươngfāng

vuông; hướng, phương hướng

bộ方(phương)

Dễ nhầm万 芳

diệnmiàn

mặt; bề mặt; diện mạo

bộ面(diện)

Dễ nhầm缅 腼

Âm Hán-Việt của 方面

phương diện — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'phương diện' đúng là từ tiếng Việt, nghĩa trùng: một mặt của vấn đề. Khác nhau ở tần suất — tiếng Việt nghe trang trọng, còn 方面 người Trung dùng hằng ngày, nhất là cặp 一方面… 另一方面 ('một mặt… mặt khác').

Lượng từ dùng với 方面

  • 个gè→ cái / mặt

Cách ghép từ 方面

方 phương + 面 diện → phương diện

Câu chuyện hình thành từ 方面

方面 gần như không bao giờ đi một mình. Nó sống trong khuôn: 在这方面, 在工作方面, 从哪个方面开始, 这方面的书. Nhớ từ này mà không nhớ cái khuôn quanh nó thì đến lúc đặt câu vẫn tắc, vì chỗ trống nó lấp là chỗ của một giới ngữ tiếng Việt — về mặt…, ở mảng….

Khuôn thứ hai là một cặp, và hai thứ tiếng dựng giống nhau đến từng nhịp: 一方面时间不够,另一方面钱也不够 — một mặt thời gian không đủ, mặt khác tiền cũng không đủ. Cả hai vế đều được đánh dấu ở cả hai bên biên giới, nên chỗ này chỉ việc bê nguyên.

Cái bẫy nằm ở chữ 方. Người học đã gặp nó trong 方向, trong 前方, nơi nó là phương hướng, nên dễ đọc 方面 thành "phía". Không phải. Ở đây 方 là bên, là một trong nhiều mặt của cùng một chuyện — 这个办法有好的方面,也有不好的方面 nói hai mặt của một cách làm, chẳng dính gì tới hướng đông hướng tây.

Còn khi dịch xuôi thì đừng bám lấy phương diện. Tiếng Việt trải từ này ra mấy chữ tuỳ cái đứng cạnh: bàn một vấn đề thì mặt, chỉ một ngành nghề hay một loại sách thì mảng, lĩnh vực. 这方面的书 là "sách về mảng này" — đổi thành "sách về phương diện này" là câu đứng đơ ngay.

Cách ghi nhớ từ 方面

方 (phương) là hướng, 面 (diện) là mặt — 'mặt nào, hướng nào' của một sự việc. Chữ 面 tự nó là một bộ thủ, 9 nét. Nhớ luôn cả khung 一方面…另一方面, đúng bằng 'một mặt… mặt khác'.

Ví dụ với từ 方面

  • 我在这方面没有经验。

    Wǒ zài zhè fāngmiàn méiyǒu jīngyàn.

    Về mặt này tôi không có kinh nghiệm.

  • 这个办法有好的方面,也有不好的方面。

    Zhège bànfǎ yǒu hǎo de fāngmiàn, yě yǒu bù hǎo de fāngmiàn.

    Cách này có mặt tốt và cũng có mặt dở.

  • 一方面时间不够,另一方面钱也不够。

    Yì fāngmiàn shíjiān bú gòu, lìng yì fāngmiàn qián yě bú gòu.

    Một mặt thời gian không đủ, mặt khác tiền cũng không đủ.

  • 你想从哪个方面开始?

    Nǐ xiǎng cóng nǎge fāngmiàn kāishǐ?

    Bạn muốn bắt đầu từ mặt nào?

  • 他在工作方面很努力。

    Tā zài gōngzuò fāngmiàn hěn nǔlì.

    Về mặt công việc anh ấy rất chịu khó.

  • 这方面的书店里有很多。

    Zhè fāngmiàn de shū diàn lǐ yǒu hěn duō.

    Sách về mảng này trong hiệu có rất nhiều.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License