各种gèzhǒngcác chủng

phồn thể: 各種

各种 (gèzhǒng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "các chủng", nghĩa tiếng Việt: các loại; đủ thứ; mọi loại. Từ gồm 2 chữ: 各 (các) + 种 (chủng), tổng cộng 15 nét.

Nghĩa của từ 各种

đại từ

  1. 1các loại
  2. 2đủ thứ
  3. 3mọi loại

Cách viết các chữ trong từ 各种

cácgè

mỗi, từng, các

bộ口(khẩu)

chủngzhǒng(種)

giống, loại; hạt giống; trồng trọt

bộ禾(hoà)

Âm Hán-Việt của 各种

các chủng — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'các chủng' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'các loại', 'đủ loại', 'đủ thứ'. Chữ 各 đúng là 'các', nhưng 种 ở đây nghĩa là 'loại' chứ không phải 'chủng tộc'.

Cách ghép từ 各种

各 các + 种 chủng → các chủng

Câu chuyện hình thành từ 各种

Muốn hiểu khối chữ này, hãy nhìn nó như 各 cộng với một lượng từ. 种 chính là lượng từ chỉ loại, đúng chữ trong 这种, 那种, 一种. Vậy 各种 nằm cùng một dãy với 各个, 各位, 各国: chữ 各 đứng trước, một chữ đếm đứng sau. Biết vậy thì không bao giờ chèn thêm 个 vào giữa nó và danh từ — chỗ ấy đã có người ngồi rồi.

Điều đó quyết định luôn thứ mà từ này đếm: nó đếm loại, không đếm cái. 商店里有各种水果 nói cửa hàng bày đủ chủng loại hoa quả, chứ không nói có nhiều quả; muốn nói nhiều quả thì phải là 很多水果. Tiếng Việt gộp cả hai vào một chữ nhiều, nên đây là chỗ dễ trượt nhất — "có nhiều hoa quả" và "có đủ loại hoa quả" bên kia là hai câu khác nhau.

Dạng nở ra của nó là 各种各样, và dạng này thì đòi 的 đứng trước danh từ: 生活中有各种各样的问题. Còn 各种 trần thì không cần, cứ dán thẳng vào.

Âm chủng thì tiếng Việt giữ lại rất hẹp — chủng loại, chủng tộc. Từ điển ghi cho 种 cả nghĩa hạt giống lẫn nghĩa trồng trọt, và theo cách giải thích quen thuộc thì nghĩa "loại" nảy ra từ đúng chỗ ấy: hạt giống thành giống, giống thành loại. Nghĩa trồng thì tiếng Việt cũng còn giữ, ở một chỗ ít ai ngờ — tiêm chủng, gieo một mầm bệnh nhẹ vào người để tạo sức đề kháng.

Cách ghi nhớ từ 各种

各 (các) là 'mỗi, từng', 种 (chủng) ở đây là 'loại' — từng loại một, tức 'đủ các loại'. Chữ 各 có bộ 口 (khẩu) ở dưới, 6 nét; chữ 种 có bộ 禾 (hoà, cây lúa) bên trái vì nghĩa gốc là hạt giống.

Ví dụ với từ 各种

  • 商店里有各种水果。

    Shāngdiàn lǐ yǒu gèzhǒng shuǐguǒ.

    Trong cửa hàng có đủ loại hoa quả.

  • 他会做各种中国菜。

    Tā huì zuò gèzhǒng Zhōngguó cài.

    Anh ấy biết nấu đủ các món Trung Quốc.

  • 生活中有各种各样的问题。

    Shēnghuó zhōng yǒu gèzhǒng gèyàng de wèntí.

    Trong cuộc sống có đủ thứ vấn đề.

  • 你试过各种办法了吗?

    Nǐ shì guò gèzhǒng bànfǎ le ma?

    Bạn đã thử đủ mọi cách chưa?

  • 各种理由他都说过了,我不想再听。

    Gèzhǒng lǐyóu tā dōu shuō guò le, wǒ bù xiǎng zài tīng.

    Đủ mọi lý do anh ta nói cả rồi, tôi không muốn nghe nữa.

  • 网上各种信息都有,要小心。

    Wǎng shàng gèzhǒng xìnxī dōu yǒu, yào xiǎoxīn.

    Trên mạng thông tin đủ kiểu, phải cẩn thận.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License