sửshǐ
sai khiến; khiến cho; sứ giả
bộ人(nhân)
使用 (shǐyòng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "sử dụng", nghĩa tiếng Việt: sử dụng; dùng. Từ gồm 2 chữ: 使 (sử) + 用 (dụng), tổng cộng 13 nét.
động từ
sửshǐ
sai khiến; khiến cho; sứ giả
bộ人(nhân)
dụngyòng
dùng, sử dụng
bộ用(dụng)
sử dụng — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'sử dụng' đúng là từ 'sử dụng' tiếng Việt, nghĩa trùng. Sắc thái cũng giống: hơi trang trọng, hay gặp trong hướng dẫn và quy định; còn nói chuyện thường ngày người Trung Quốc chỉ cần 用.
使 sử + 用 dụng → sử dụng
Tiếng Việt có sẵn hai bậc cho cùng một việc: sử dụng để viết vào quy định, dùng để nói với nhau. Tiếng Trung cũng có đúng hai bậc ấy — 使用 và 用 — nên người học dễ tưởng chỉ việc xếp hai cặp chồng lên nhau là xong. Chỗ hụt nằm ở chữ ngắn.
用 còn gánh những việc mà nghĩa "dùng" không với tới. 不用 không phải "không dùng" mà là "không cần"; 有用 là có ích, 没用 là vô dụng. 使用 đứng ngoài cả ba chỗ đó: 不使用 chỉ có mỗi một nghĩa là không đem ra dùng. Chữ dài không thay được chữ ngắn, dù phần nghĩa chung thì trùng khít.
Ngược lại, nhìn câu là đoán được chỗ của 使用: 使用之前请先看说明, 教室里不能使用手机. Đó là giọng của tờ hướng dẫn, tấm biển, bản nội quy. Thứ được đem ra dùng cũng thường là máy móc, cái thẻ, chiếc điện thoại, một cái từ — những thứ có cách dùng đúng và cách dùng sai.
Mặt chữ đỡ lấy cái giọng ấy. 使 (sử) nghĩa gốc là sai khiến, khiến cho, và mang bộ 人 (nhân) — chuyện của người sai bảo. 用 (dụng) là dùng. Ghép lại, 使用 không đơn thuần là cầm lấy mà là sai một vật làm việc cho mình: có chủ ý, có quy trình, có khi phải xin phép.
Mẹo chọn: thử dịch câu tiếng Việt ra trước. Chỗ nào chữ sử dụng đứng được mà không nghe kiểu cách thì để 使用; hễ thấy dùng đi kèm cần, được, ích thì phải quay về 用.
使 (sử) là sai khiến, khiến cho — bắt vật làm việc cho mình; 用 (dụng) là dùng. Chữ 使 8 nét có bộ 人 (nhân) bên trái; chữ 用 5 nét và tự nó là một bộ thủ.
这台机器很容易使用。
Zhè tái jīqì hěn róngyì shǐyòng.
Cái máy này rất dễ sử dụng.
使用之前请先看说明。
Shǐyòng zhīqián qǐng xiān kàn shuōmíng.
Trước khi sử dụng xin đọc hướng dẫn.
教室里不能使用手机。
Jiàoshì lǐ bù néng shǐyòng shǒujī.
Trong lớp không được sử dụng điện thoại.
这个词怎么使用?
Zhège cí zěnme shǐyòng?
Từ này dùng như thế nào?
他每天都使用中文和同事聊天。
Tā měitiān dōu shǐyòng Zhōngwén hé tóngshì liáotiān.
Ngày nào anh ấy cũng dùng tiếng Trung nói chuyện với đồng nghiệp.
这张卡已经不能使用了。
Zhè zhāng kǎ yǐjīng bù néng shǐyòng le.
Cái thẻ này không dùng được nữa rồi.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License