情况qíngkuàngtình huống

phồn thể: 情況

情况 (qíngkuàng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tình huống", nghĩa tiếng Việt: tình hình; tình trạng; trường hợp. Từ gồm 2 chữ: 情 (tình) + 况 (huống), tổng cộng 18 nét.

Nghĩa của từ 情况

danh từ

  1. 1tình hình
  2. 2tình trạng
  3. 3trường hợp

Cách viết các chữ trong từ 情况

tìnhqíng

tình cảm; tình hình

bộ心(tâm)

huốngkuàng(況)

tình hình, hoàn cảnh

bộ冫(băng)

Âm Hán-Việt của 情况

tình huống — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

'Tình huống' là từ tiếng Việt nhưng hẹp hơn nhiều: người Việt hiểu là một cảnh huống cụ thể, một tình thế bất ngờ. 情况 rộng hơn và phần lớn phải dịch là 'tình hình' — 你的情况怎么样 là hỏi tình hình của bạn ra sao.

Lượng từ dùng với 情况

  • 种zhǒng→ loại

Cách ghép từ 情况

情 tình + 况 huống → tình huống

Câu chuyện hình thành từ 情况

Muốn nhớ 情况 cho nhanh, hãy thử đổi một chữ: 情形. Đọc Hán-Việt là tình hình — và đó gần như luôn là bản dịch đúng của 情况. Chữ ta quen đọc, "tình huống", mới là chữ dễ làm hỏng câu.

Chữ tình (情) mang bộ tâm (心), viết bên trái thành 忄. Nghĩa đầu của nó là tình cảm, nhưng người xưa đã sớm cho nó một nghĩa thứ hai: cái thực trạng bên trong một sự việc, cái "ruột" của nó — như trong sự tình, nội tình, tình báo. Chữ huống (况) mang bộ băng (冫), nghĩa là hoàn cảnh, cảnh ngộ.

Ghép lại là một cặp đồng nghĩa quen thuộc kiểu Hán: thực trạng bên trong cộng với cảnh ngộ bên ngoài, thành ra "toàn cảnh sự việc đang thế nào". Rộng như vậy nên 情况 hỏi được về sức khoẻ, về công việc, về mọi thứ: 你的情况怎么样 chỉ là "dạo này ra sao".

Tiếng Việt bóp "tình huống" lại thành một cảnh cụ thể, thường là bất ngờ và cần xử lý — "tình huống khẩn cấp". Còn chữ 况 thì tiếng Việt cất ở một chỗ khác hẳn: "huống chi", "huống hồ" chính là 何况 của tiếng Trung. Cùng một chữ, bên này thành danh từ, bên kia thành liên từ.

Cách ghi nhớ từ 情况

情 (tình) là cảnh, là tình hình; 况 (huống) cũng là hoàn cảnh — hai chữ cùng nghĩa ghép cho chắc. Chữ 情 mang bộ 心 (tâm, viết 忄) bên trái, 11 nét; 况 mang bộ 冫 (băng, hai chấm nước đá), 7 nét.

Ví dụ với từ 情况

  • 你现在的情况怎么样?

    Nǐ xiànzài de qíngkuàng zěnmeyàng?

    Tình hình của bạn bây giờ thế nào?

  • 这种情况很少见。

    Zhè zhǒng qíngkuàng hěn shǎo jiàn.

    Trường hợp như thế rất hiếm gặp.

  • 我不太了解那边的情况。

    Wǒ bú tài liǎojiě nàbiān de qíngkuàng.

    Tôi không rõ tình hình bên đó lắm.

  • 情况有点儿复杂。

    Qíngkuàng yǒudiǎnr fùzá.

    Tình hình hơi phức tạp.

  • 根据情况再决定吧。

    Gēnjù qíngkuàng zài juédìng ba.

    Cứ tuỳ tình hình rồi quyết định.

  • 请把情况告诉医生。

    Qǐng bǎ qíngkuàng gàosu yīshēng.

    Xin kể tình trạng cho bác sĩ nghe.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License