部分bùfenbộ phận

部分 (bùfen) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "bộ phận", nghĩa tiếng Việt: phần, một phần; bộ phận (của cái toàn thể). Từ gồm 2 chữ: 部 (bộ) + 分 (phân), tổng cộng 14 nét.

Nghĩa của từ 部分

danh từ

  1. 1phần, một phần
  2. 2bộ phận (của cái toàn thể)

Cách viết các chữ trong từ 部分

bộbù

bộ phận; bộ, ngành

bộ邑(ấp)

phânfēn

chia, phân chia; phút, điểm

bộ刀(đao)

Dễ nhầm份 纷

Âm Hán-Việt của 部分

bộ phận — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

Đọc Hán-Việt sát nhất là 'bộ phận' — đúng là từ tiếng Việt, nhưng chỉ trùng ở nghĩa 'một phần của cái toàn thể' (một bộ phận người dân). Nghĩa 'phòng ban' của 'bộ phận' tiếng Việt thì tiếng Trung là 部门, còn bộ phận trên cơ thể là 部位.

Cách ghép từ 部分

部 bộ + 分 phân → bộ phận

Câu chuyện hình thành từ 部分

Chữ 部 sinh ra từ chuyện hành chính. Nó mang bộ 邑 (ấp) — khu dân cư, làng xóm — nên nghĩa sớm của nó là một vùng, một khoanh được cắt ra để cai quản. Dấu vết ấy còn rành rành ở cả hai thứ tiếng: 部队, 部门, 南部 bên tiếng Trung; Bộ Giáo dục, nội bộ, toàn bộ bên tiếng Việt.

Chữ 分 thì dứt khoát hơn nhiều, với bộ 刀 (đao, con dao) nằm dưới. Ghép lại, 部分 là "cái khoanh đã được chia ra", và bao giờ cũng có một cái toàn thể đứng sau lưng nó. Vì thế chữ này hầu như không đứng trơ: nó đi với 一, với 大, với 这 — 一部分, 大部分, 这部分. Câu 这不是全部,只是一部分 cho thấy rõ cái toàn thể ấy.

Và 大部分 thì người Việt đã có sẵn từ lâu: đại bộ phận. 大部分学生都同意 chính là "đại bộ phận sinh viên đều đồng ý", trùng khít từng chữ — chỉ có điều câu tiếng Việt tự nhiên hơn thì nói "phần lớn".

Còn một chỗ nữa chữ 部 hiện ra mà người Việt đã quá quen: 一部电影, 一部小说 — "một bộ phim", "một bộ tiểu thuyết". Lượng từ 部 của tiếng Trung và chữ "bộ" ta vẫn đếm phim, đếm sách là cùng một chữ, cùng một ý: một tác phẩm do nhiều phần hợp lại mà thành.

Cách ghi nhớ từ 部分

部 (bộ) là phần, ngành; 分 (phân) là chia — cái phần được chia ra từ chỉnh thể. Chữ 分 chỉ 4 nét, dưới là bộ 刀 (đao, con dao): lấy dao cắt ra thì thành 'phân'.

Ví dụ với từ 部分

  • 这本书我只看了一部分。

    Zhè běn shū wǒ zhǐ kàn le yí bùfen.

    Quyển sách này tôi mới đọc một phần.

  • 大部分学生都同意。

    Dà bùfen xuéshēng dōu tóngyì.

    Phần lớn học sinh đều đồng ý.

  • 这部分内容比较难。

    Zhè bùfen nèiróng bǐjiào nán.

    Phần nội dung này tương đối khó.

  • 他把工资的一部分寄给了父母。

    Tā bǎ gōngzī de yí bùfen jì gěi le fùmǔ.

    Anh ấy gửi một phần lương về cho bố mẹ.

  • 哪部分你没听懂?

    Nǎ bùfen nǐ méi tīngdǒng?

    Phần nào bạn nghe không hiểu?

  • 这不是全部,只是一部分。

    Zhè bú shì quánbù, zhǐ shì yí bùfen.

    Đây không phải toàn bộ, chỉ là một phần.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License