目前mùqiánmục tiền

目前 (mùqián) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "mục tiền", nghĩa tiếng Việt: hiện nay; trước mắt; lúc này. Từ gồm 2 chữ: 目 (mục) + 前 (tiền), tổng cộng 14 nét.

Nghĩa của từ 目前

danh từ

  1. 1hiện nay
  2. 2trước mắt
  3. 3lúc này

Cách viết các chữ trong từ 目前

mụcmù

mắt; mục lục

bộ目(mục)

tiềnqián

trước, phía trước; trước đây

bộ刀(đao)

Dễ nhầm剪 箭

Âm Hán-Việt của 目前

mục tiền — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'mục tiền' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'hiện nay', 'trước mắt'. 目前 chỉ dùng cho hiện tại và thường ngụ ý 'bây giờ tạm là vậy, sau có thể khác'.

Cách ghép từ 目前

目 mục + 前 tiền → mục tiền

Câu chuyện hình thành từ 目前

目前 và 现在 không thay nhau ở mọi chỗ. 现在几点了 là câu bình thường, còn 目前几点 thì không ai nói. 现在 trỏ được một khoảnh khắc; 目前 chỉ trỏ một tình hình đang kéo dài — 目前的情况, 目前的工作, 目前还没有消息.

Nó luôn mang sẵn một chữ "tạm". Câu nào có 目前 cũng ngầm để ngỏ rằng về sau có thể khác, nên nó rất hợp với 还 và một lời phủ định: 目前还没有消息, 这个问题目前很难解决. Cũng vì thế nó khác 最近 — 最近 gom lại một quãng vừa qua, còn 目前 đứng đúng ở lúc này rồi nhìn về phía trước.

Người anh em gần nhất của nó lại là 眼前, và ranh giới giữa hai chữ là không gian. 眼前 vẫn dùng được cho một chỗ ngay trước mặt; 目前 thì đã bỏ hẳn nghĩa không gian, chỉ còn giữ thời gian. Không ai đặt một cái ghế 目前 cả.

Đây đúng là chỗ tiếng Việt gài bẫy, vì bản dịch quen thuộc "trước mắt" của ta vẫn đi được cả hai đường: "đứng trước mắt tôi" là không gian, "khó khăn trước mắt" là thời gian. Dịch xuôi từ Trung sang Việt thì không sao; làm chiều ngược lại mới nguy. Cứ neo 目前 vào "hiện nay", "lúc này", và chỉ mượn "trước mắt" khi câu thật sự có ý tạm thời.

Cách ghi nhớ từ 目前

目 (mục) là con mắt, 前 (tiền) là phía trước — 'ngay trước mắt', tức lúc này. Chữ 目 chỉ 5 nét và tự nó là bộ thủ; theo lối chiết tự truyền thống là con mắt vẽ dựng đứng lên. So với 现在, 目前 nghe sách vở hơn.

Ví dụ với từ 目前

  • 目前我住在河内。

    Mùqián wǒ zhù zài Hénèi.

    Hiện tại tôi sống ở Hà Nội.

  • 目前还没有消息。

    Mùqián hái méiyǒu xiāoxi.

    Trước mắt vẫn chưa có tin gì.

  • 他目前的工作很忙。

    Tā mùqián de gōngzuò hěn máng.

    Công việc hiện nay của anh ấy rất bận.

  • 目前的情况怎么样?

    Mùqián de qíngkuàng zěnmeyàng?

    Tình hình hiện giờ thế nào?

  • 这个问题目前很难解决。

    Zhège wèntí mùqián hěn nán jiějué.

    Vấn đề này trước mắt rất khó giải quyết.

  • 目前来看,还是老办法好。

    Mùqián lái kàn, háishi lǎo bànfǎ hǎo.

    Nhìn vào lúc này thì cách cũ vẫn hơn.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License