身shēnthân

身 (shēn) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thân", nghĩa tiếng Việt: thân thể, người; bản thân, tự mình; bộ (lượng từ cho quần áo). Chữ 身 có 7 nét.

Nghĩa của từ 身

danh từ · lượng từ

  1. 1thân thể, người
  2. 2bản thân, tự mình
  3. 3bộ (lượng từ cho quần áo)

Cách viết chữ 身

thânshēn

thân thể; bản thân; đời người

bộ身(thân)

Dễ nhầm射 躲

Âm Hán-Việt của 身

thân — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'thân' đúng là từ 'thân' tiếng Việt: thân thể, thân mình, bản thân — trùng nghĩa. Đừng lẫn với 'thân' trong 'bạn thân, thân thiết': đó là chữ khác (亲), và tiếng Trung nói 关系好.

Câu chuyện hình thành từ 身

Từ đáng học nhất ở chữ này không phải 身 đứng một mình, mà là 身上. 你身上怎么这么湿 hỏi sao người ướt thế; 我身上没带手机 lại nói trong túi không có điện thoại. Một chữ phủ luôn cả da thịt lẫn những gì đang mang theo trên người — tiếng Việt phải đổi chữ giữa chừng: người, trên người, trong người.

Đó cũng là mẹo dịch chung cho chữ này. Âm Hán-Việt trùng khớp, nhưng bản dịch tự nhiên của 身 trong câu thường ngày lại là chữ thuần Việt người, không phải thân. 这个动作要用全身的力气 thì "dùng sức toàn thân" nghe xuôi, vì đó là chỗ trang trọng; còn 你身上怎么这么湿 mà dịch "thân bạn sao ướt thế" là hỏng.

Nhánh thứ hai là lượng từ: 他买了一身新衣服, một bộ quần áo. Cách đếm này đi thẳng ra từ nghĩa gốc — cái gì phủ kín đúng một tấm thân thì đếm bằng 身. Người Việt đếm bằng bộ, tức đếm theo món đồ; tiếng Trung đếm theo người mặc.

Cuối cùng, đừng chờ gặp 身 một mình quá nhiều. Trong tiếng Trung hiện đại nó sống chủ yếu bằng cách ghép — 身高, 身体, 全身, 自身 — và tiếng Việt đối xử với thân đúng như vậy, luôn phải có chữ đi kèm mới thành lời. Hai bên giống nhau ở cả chỗ chữ này không tự đứng được.

Cách ghi nhớ từ 身

身 7 nét và tự nó là một bộ thủ; theo lối chiết tự truyền thống đây là hình người nghiêng có cái bụng lớn, nên nghĩa gốc là 'thân mình'. Từ 'thân mình' ra nghĩa 'bản thân', rồi thành lượng từ cho quần áo mặc trên người: 一身衣服.

Ví dụ với từ 身

  • 他身高一米八。

    Tā shēngāo yì mǐ bā.

    Anh ấy cao một mét tám.

  • 老人的身体还很好。

    Lǎorén de shēntǐ hái hěn hǎo.

    Sức khoẻ cụ ấy vẫn còn tốt.

  • 他买了一身新衣服。

    Tā mǎi le yì shēn xīn yīfu.

    Anh ấy mua một bộ quần áo mới.

  • 这个动作要用全身的力气。

    Zhège dòngzuò yào yòng quánshēn de lìqi.

    Động tác này phải dùng sức toàn thân.

  • 你身上怎么这么湿?

    Nǐ shēn shàng zěnme zhème shī?

    Sao người bạn ướt thế?

  • 我身上没带手机。

    Wǒ shēn shàng méi dài shǒujī.

    Trong người tôi không mang điện thoại.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License