直接zhíjiētrực tiếp

直接 (zhíjiē) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "trực tiếp", nghĩa tiếng Việt: trực tiếp; thẳng, thẳng thắn; đi thẳng. Từ gồm 2 chữ: 直 (trực) + 接 (tiếp), tổng cộng 19 nét.

Nghĩa của từ 直接

tính từ

  1. 1trực tiếp
  2. 2thẳng, thẳng thắn
  3. 3đi thẳng

Cách viết các chữ trong từ 直接

trựczhí

thẳng; trực tiếp

bộ目(mục)

Dễ nhầm真 具

tiếpjiē

tiếp nhận, nối liền

bộ手(thủ)

Dễ nhầm拉 提

Âm Hán-Việt của 直接

trực tiếp — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'trực tiếp' đúng là từ 'trực tiếp' tiếng Việt, nghĩa trùng: không qua ai ở giữa, thẳng một mạch. Tiếng Trung còn hay dùng nó cho tính cách con người, khi ấy tiếng Việt nói 'thẳng tính, nói thẳng'.

Cách ghép từ 直接

直 trực + 接 tiếp → trực tiếp

Câu chuyện hình thành từ 直接

Sáu câu mẫu, chỉ một câu giữ được chữ trực tiếp: 这件事跟我没有直接关系. Năm câu còn lại đều rơi về một chữ thuần Việt — 直接问他 là hỏi thẳng, 直接回家 là về thẳng, 直接告诉我 là nói thẳng với tôi, 直接到那儿的车 là xe đi thẳng, 他说话很直接 là anh ấy nói rất thẳng. Tiếng Việt giữ từ Hán-Việt cho giọng trang trọng và giao việc hằng ngày cho chữ thẳng; tiếng Trung không phải chia đôi, 直接 làm cả hai.

Chữ 直 mang bộ 目 (mục, con mắt); theo lối chiết tự truyền thống, đó là con mắt ngắm theo một đường không lệch. 接 là nối vào, đón lấy. Nối thẳng, không qua khâu ở giữa — nghĩa của từ nằm gọn trong đó, và tiếng Việt giữ nguyên cả cặp đối lập trực tiếp / gián tiếp (间接).

Chỗ phải sửa khi tập nói là vị trí. 直接 luôn đứng trước động từ: 下了班我直接回家, 直接告诉我就行. Chữ thẳng của tiếng Việt thì bám sau: về thẳng, nói thẳng, hỏi thẳng. Hai bên cùng một ý mà đặt ở hai đầu, nên câu đầu tiên người học dựng ra thường bị lộn chỗ.

Còn một chỗ dễ nhầm nằm ngoài tiếng Trung: âm trực trong trực nhật, ca trực, trực ban là một chữ khác (值), nghĩa đến phiên, đến lượt gác. Trực của 直 thì nằm trong trực tiếp, trực giác, trực thăng, chính trực — chữ nào cũng là một đường không bẻ quanh.

Cách ghi nhớ từ 直接

直 (trực) là thẳng, 8 nét, có bộ 目 (mục, con mắt) nằm trong — mắt ngắm thì thấy đường thẳng; 接 (tiếp) là nối vào, có bộ 手 (thủ, tay) viết thành 扌, 11 nét. Nối thẳng vào nhau, không qua ai — đúng chữ 'trực tiếp'.

Ví dụ với từ 直接

  • 你直接问他吧。

    Nǐ zhíjiē wèn tā ba.

    Bạn hỏi thẳng anh ấy đi.

  • 这件事跟我没有直接关系。

    Zhè jiàn shì gēn wǒ méiyǒu zhíjiē guānxì.

    Chuyện này không liên quan trực tiếp đến tôi.

  • 下了班我直接回家。

    Xià le bān wǒ zhíjiē huí jiā.

    Tan làm là tôi về thẳng nhà.

  • 有没有直接到那儿的车?

    Yǒu méiyǒu zhíjiē dào nàr de chē?

    Có xe đi thẳng đến đó không?

  • 他说话很直接。

    Tā shuōhuà hěn zhíjiē.

    Anh ấy nói chuyện rất thẳng.

  • 你不用告诉别人,直接告诉我就行。

    Nǐ búyòng gàosu biéren, zhíjiē gàosu wǒ jiù xíng.

    Bạn không cần nói với ai, nói thẳng với tôi là được.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License