kếtjié(結)
thắt nút, kết thúc
bộ纟(mịch)
Dễ nhầm洁 给
结果 (jiéguǒ) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "kết quả", nghĩa tiếng Việt: kết quả; rốt cuộc, ai ngờ. Từ gồm 2 chữ: 结 (kết) + 果 (quả), tổng cộng 17 nét.
kếtjié(結)
thắt nút, kết thúc
bộ纟(mịch)
Dễ nhầm洁 给
quảguǒ
trái cây; kết quả
bộ木(mộc)
Dễ nhầm里 课
kết quả — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'kết quả' đúng là từ tiếng Việt, nghĩa danh từ trùng nhau. Tiếng Trung có thêm một cách dùng tiếng Việt không có: đặt đầu vế sau để kể một kết cục ngoài dự tính, dịch là 'rốt cuộc', 'ai ngờ'.
结 kết + 果 quả → kết quả
Vai danh từ thì khỏi phải bàn. Việc đáng học của từ này nằm ở chỗ nó rời khỏi vai ấy để làm từ nối: 他等了一天,结果没等到人. Ở đây 结果 không còn là "cái kết quả" nào cả — nó mở vế sau và báo rằng sự việc đã ngã theo hướng khác với những gì vế trước hứa hẹn.
Đó chính là điểm tách nó khỏi 所以. 所以 nối một cái lẽ với một hệ quả thuận chiều: vì thế nên thế. 结果 thì kể cái thực sự đã xảy ra, và phần lớn thời gian cái đó đi ngược dự tính — 我们跑得很快,结果还是迟到了. Chữ 还是 hay đứng kèm chính là để đánh dấu chỗ ngược ấy: nhanh thế mà vẫn muộn.
Không phải lúc nào cũng ngược. 努力了这么久,结果很好 vẫn đúng khuôn ấy nhưng kết cục lại thuận. Cái không đổi là trật tự thời gian: 结果 luôn nằm ở vế sau, sau khi mọi việc đã xong xuôi, không bao giờ mở đầu một câu chuyện.
Tiếng Việt buộc phải đổi chữ ở đây, vì kết quả của ta chỉ làm danh từ. Bản dịch trong bài chọn rốt cuộc: "đợi cả ngày, rốt cuộc chẳng gặp được ai". Tuỳ giọng còn có ai ngờ, thế mà, cuối cùng thì. Cách nhận dạng thì gọn: sau 结果 mà là cả một mệnh đề thì đó là từ nối; đứng sau 的 hoặc trước 怎么样 thì nó lại là danh từ — 比赛的结果怎么样?
结 (kết) là thắt lại, 果 (quả) là quả — cây thì kết trái, việc thì kết quả. Chữ 结 có bộ 纟 (mịch, sợi tơ) bên trái, 9 nét: thắt sợi dây thành cái nút cuối cùng, cũng chính là nghĩa 'rốt cuộc'.
考试结果明天出来。
Kǎoshì jiéguǒ míngtiān chūlái.
Kết quả thi mai có.
这个结果我很满意。
Zhège jiéguǒ wǒ hěn mǎnyì.
Tôi rất hài lòng với kết quả này.
他等了一天,结果没等到人。
Tā děng le yì tiān, jiéguǒ méi děngdào rén.
Anh ấy đợi cả ngày, rốt cuộc chẳng gặp được ai.
比赛的结果怎么样?
Bǐsài de jiéguǒ zěnmeyàng?
Kết quả trận đấu thế nào?
努力了这么久,结果很好。
Nǔlì le zhème jiǔ, jiéguǒ hěn hǎo.
Cố gắng lâu như vậy, kết quả rất tốt.
我们跑得很快,结果还是迟到了。
Wǒmen pǎo de hěn kuài, jiéguǒ háishi chídào le.
Bọn tôi chạy rất nhanh mà rốt cuộc vẫn muộn.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License