市场shìchǎngthị trường

phồn thể: 市場

市场 (shìchǎng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thị trường", nghĩa tiếng Việt: thị trường; chợ. Từ gồm 2 chữ: 市 (thị) + 场 (trường), tổng cộng 11 nét.

Nghĩa của từ 市场

danh từ

  1. 1thị trường
  2. 2chợ

Cách viết các chữ trong từ 市场

thịshì

chợ, thành phố, thị trường

bộ巾(cân)

Dễ nhầm巾 布

trườngchǎng(場)

sân bãi, nơi diễn ra hoạt động

bộ土(thổ)

Dễ nhầm扬 汤

Âm Hán-Việt của 市场

thị trường — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'thị trường' đúng là từ 'thị trường' tiếng Việt, trùng nghĩa kinh tế: nơi mua bán, phạm vi tiêu thụ. Khác một điểm: 市场 còn dùng cho cái chợ có thật ngoài đời, nghĩa mà tiếng Việt không gọi là 'thị trường' mà gọi là 'chợ'.

Lượng từ dùng với 市场

  • 个gè→ cái / khu

Cách ghép từ 市场

市 thị + 场 trường → thị trường

Câu chuyện hình thành từ 市场

Sáu câu ví dụ của từ này chia đôi rất sòng phẳng: ba câu dịch thành chợ, ba câu thành thị trường. Cùng một chữ 市场, mà tiếng Việt phải rẽ sang hai từ chẳng có họ hàng gì với nhau — một từ thuần Việt, một từ Hán-Việt.

Cái mách nước là những chữ đi kèm. Chỗ nào có người bán rau, có giá rau tươi, có cái cổng để bước vào thì chỗ đó nhận 里: 他在市场里卖水果. Chỗ nào nói về sức mua của cả một xứ thì không ai đặt chân vào được, và tiếng Trung chuyển sang 上: 市场上的价格每天都在变. Một bên là cái sân có mái, một bên là một mặt phẳng tưởng tượng để đặt giá cả lên trên.

Tiếng Việt giữ hai đầu ấy tách hẳn nhau và không cho đổi chỗ. Mẹ đi chợ mua thức ăn thì không thể nói là đi thị trường; còn 中国的手机市场很大 thì phải là thị trường, gọi thành chợ là hỏng nghĩa. Chỉ có một chỗ ta gần với tiếng Trung: câu 这种手机在国外有市场吗 dịch thẳng thành "có thị trường không" — có thị trường cũng là lối nói quen của tiếng Việt.

Đáng nhớ thêm một chi tiết ngữ pháp: 市场 đếm bằng 个, tức tiếng Trung vẫn coi nó trước hết là một nơi chốn đếm được, ngay cả khi nghĩa đã bay lên tầng trừu tượng. Dịch xuôi thì phải chọn một trong hai từ tiếng Việt; dịch ngược thì cả chợ lẫn thị trường đều quay về đúng chữ này.

Cách ghi nhớ từ 市场

市 (thị) là chợ, là thành phố; theo lối chiết tự truyền thống, bộ 巾 (cân, khăn vải) ở dưới gợi tấm vải bày bán, 5 nét. 场 (trường) là bãi đất trống nơi diễn ra việc gì, có bộ 土 (thổ, đất) bên trái, 6 nét. Chợ trên bãi đất = nơi mua bán.

Ví dụ với từ 市场

  • 这个市场的菜很新鲜。

    Zhège shìchǎng de cài hěn xīnxiān.

    Rau ở chợ này rất tươi.

  • 妈妈每天早上去市场买菜。

    Māma měitiān zǎoshang qù shìchǎng mǎi cài.

    Sáng nào mẹ cũng đi chợ mua thức ăn.

  • 中国的手机市场很大。

    Zhōngguó de shǒujī shìchǎng hěn dà.

    Thị trường điện thoại của Trung Quốc rất lớn.

  • 这种手机在国外有市场吗?

    Zhè zhǒng shǒujī zài guówài yǒu shìchǎng ma?

    Loại điện thoại này ở nước ngoài có thị trường không?

  • 市场上的价格每天都在变。

    Shìchǎng shàng de jiàgé měitiān dōu zài biàn.

    Giá cả trên thị trường ngày nào cũng thay đổi.

  • 他在市场里卖水果。

    Tā zài shìchǎng lǐ mài shuǐguǒ.

    Ông ấy bán hoa quả trong chợ.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License