tựujiù
liền, ngay; đúng là; chỉ, chỉ có
bộ尢(uông)
Dễ nhầm京 景
就是 (jiùshì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tựu thị", nghĩa tiếng Việt: chính là; đúng là; chỉ có điều. Từ gồm 2 chữ: 就 (tựu) + 是 (thị), tổng cộng 21 nét.
tựujiù
liền, ngay; đúng là; chỉ, chỉ có
bộ尢(uông)
Dễ nhầm京 景
thịshì
là; đúng
bộ日(nhật)
Dễ nhầm足 走
tựu thị — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'tựu thị' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'chính là', 'đúng là'. Cuối câu hoặc đứng một mình, 就是 còn là lời đồng tình: '就是!' nghĩa là 'đúng thế!'.
就 tựu + 是 thị → tựu thị
Trong 但是, 可是, 要是, 于是, chữ 是 chỉ còn là cái đuôi cho đủ hai âm tiết, dịch ra không ra gì cả. 就是 là ngoại lệ: ở đây 是 vẫn làm đúng việc "là" của nó. Bỏ chữ 就 đi thì câu vẫn đứng vững — 这是你的房间吗 — chỉ mất đi ngón tay chỉ thẳng vào.
Ngón tay ấy là phần việc của 就. Nó không mang nghĩa "ngay, liền" như trong 我就来, mà đang khoanh vùng: trong tất cả những khả năng có thể, đúng cái này, không phải cái nào khác. 我要找的就是这本书 — quyển tôi cần chính là quyển này. Tiếng Việt dựng câu y hệt, cùng thứ tự: chính rồi mới tới là.
Nhận ra phần khoanh vùng ấy thì mấy nghĩa còn lại của 就是 không còn rời rạc nữa. 我不去,就是不想见他: khoanh lại còn đúng một lý do, nên tiếng Việt phải thêm chữ chỉ. Đặt sau một lời khen, nó khoanh lấy đúng một chỗ chưa ổn. Đứng trơ một mình thành lời đồng tình, cũng vẫn là khoanh — đúng cái anh vừa nói, không thêm gì.
Âm tựu thì tiếng Việt chỉ còn giữ trong ít từ sách vở, rõ nhất là thành tựu, chính là 成就. Cả hai nghĩa sống động của 就 — "ngay, liền" và "đúng là" — thì ta bỏ trống, nên chữ này phải học bằng câu chứ không học bằng âm đọc.
就 (tựu) là 'ngay, liền', 12 nét, xếp vào bộ 尢 (uông); 是 (thị) là 'là', 9 nét, bộ 日 (nhật) ở trên. 'Là ngay cái đó' = chính là. Nhớ thêm nghĩa thứ hai: đặt sau lời khen, 就是 mở đường cho một chỗ chê nhẹ — '就是有点贵'.
我要找的就是这本书。
Wǒ yào zhǎo de jiùshì zhè běn shū.
Quyển tôi cần tìm chính là quyển sách này.
他就是我跟你说过的老师。
Tā jiùshì wǒ gēn nǐ shuō guò de lǎoshī.
Anh ấy chính là thầy giáo tôi từng kể với bạn.
这就是你的房间吗?
Zhè jiùshì nǐ de fángjiān ma?
Đây chính là phòng của bạn à?
我不去,就是不想见他。
Wǒ bú qù, jiùshì bù xiǎng jiàn tā.
Tôi không đi, chỉ là không muốn gặp anh ta thôi.
这个办法就是好。
Zhège bànfǎ jiùshì hǎo.
Cách này đúng là hay thật.
房子不错,就是有点儿贵。
Fángzi búcuò, jiùshì yǒudiǎnr guì.
Nhà cũng được, chỉ có điều hơi đắt.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License