giájià(價)
giá cả, giá trị
bộ人(nhân)
价格 (jiàgé) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "giá cách", nghĩa tiếng Việt: giá cả; giá tiền. Từ gồm 2 chữ: 价 (giá) + 格 (cách), tổng cộng 16 nét.
danh từ
giájià(價)
giá cả, giá trị
bộ人(nhân)
cáchgé
ô, khuôn ô; quy cách, tư cách
bộ木(mộc)
giá cách — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'giá cách' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'giá', 'giá cả'. Trong tiếng Trung, hỏi giá hằng ngày vẫn dùng 多少钱, còn 价格 nghe trang trọng hơn, hay gặp trên bảng giá và trong văn viết.
价 giá + 格 cách → giá cách
Chữ 格 là cái khuôn ô — người học đã gặp nó ở 合格 (lọt vừa khuôn), 性格 (bản tính đã thành khuôn), 表格 (tờ giấy kẻ ô). Đặt cái khuôn ấy sau chữ 价 thì được một con số đã vào khuôn: giá đã ấn định, đã in ra, đã dán lên món hàng. Đó chính là chỗ 价格 khác 价钱 — 价钱 là con số đang qua lại giữa người mua và người bán, còn 价格 là con số đã chốt.
Nên chỗ ở của nó là bảng giá, hợp đồng, bản tin kinh tế. 最近水果的价格高了很多 nghe như một câu trên báo; đứng trước sạp hoa quả, người ta nói gọn hơn nhiều. Cùng một sự việc, tiếng Trung có hai cửa để đi vào, và cửa nào cũng đúng — chỉ cần biết mình đang đứng ở đâu.
Vì là một con số, 价格 đi với cặp cao–thấp: 这个价格太高了, 价格下降. Ngoài đời người ta vẫn nói 价格不贵, và câu ấy không sai; nhưng 贵 với 便宜 vốn là chữ dành cho món hàng, còn khi viết thì 高 với 低 mới là cặp ăn khớp với 价格. Nhớ chia đôi như vậy: 这件衣服很贵 nói về cái áo, 价格很高 nói về con số.
Điểm gặp gỡ giữa hai thứ tiếng lại nằm ở một từ khác. 物价 đọc là vật giá, và đó đúng là từ người Việt dùng khi nói chuyện giá cả nói chung, giá cả thị trường. Hai bên cùng lấy chữ 价 làm lõi, chỉ khác chữ đứng kèm để nâng giọng: bên kia chọn cái khuôn, bên này chọn chữ vật.
价 (giá) đúng là chữ 'giá' của tiếng Việt; 格 (cách) là cái ô, cái khung — giá đặt trong khung thành 'mức giá'. Chữ 价 chỉ 6 nét, có bộ 人 (nhân) bên trái: có người mua kẻ bán mới sinh ra giá.
这件衣服的价格不贵。
Zhè jiàn yīfu de jiàgé bú guì.
Giá cái áo này không đắt.
最近水果的价格高了很多。
Zuìjìn shuǐguǒ de jiàgé gāo le hěn duō.
Dạo này giá hoa quả cao lên nhiều.
能便宜点儿吗?这个价格太高了。
Néng piányi diǎnr ma? Zhège jiàgé tài gāo le.
Bớt chút được không? Giá này cao quá.
两家店的价格差不多。
Liǎng jiā diàn de jiàgé chàbuduō.
Giá hai cửa hàng chênh nhau không mấy.
这本书的价格是多少?
Zhè běn shū de jiàgé shì duōshǎo?
Quyển sách này giá bao nhiêu?
价格便宜,质量也不错。
Jiàgé piányi, zhìliàng yě búcuò.
Giá rẻ mà chất lượng cũng khá.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License