tiêubiāo(標)
dấu hiệu, mốc; tiêu chuẩn
bộ木(mộc)
标准 (biāozhǔn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tiêu chuẩn", nghĩa tiếng Việt: tiêu chuẩn; chuẩn, chuẩn xác. Từ gồm 2 chữ: 标 (tiêu) + 准 (chuẩn), tổng cộng 19 nét.
tiêubiāo(標)
dấu hiệu, mốc; tiêu chuẩn
bộ木(mộc)
chuẩnzhǔn(準)
cho phép; chính xác; tiêu chuẩn
bộ冫(băng)
tiêu chuẩn — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'tiêu chuẩn' đúng là từ 'tiêu chuẩn' tiếng Việt, nghĩa trùng nhau. Thêm một cách dùng tiếng Việt ít có: 标准 làm tính từ nghĩa là 'chuẩn' — 他的发音很标准, phát âm của anh ấy rất chuẩn.
标 tiêu + 准 chuẩn → tiêu chuẩn
Chữ 标 người học đã gặp trước cả từ này, trong 目标 — mục tiêu. Đó là cái đích được cắm sẵn cho người ta nhìn vào mà nhắm tới. Bộ 木 (mộc) bên trái nói đúng chuyện ấy: theo lối chiết tự truyền thống, cái mốc thời xưa là một cây cọc gỗ đóng giữa đất trống, đứng xa vẫn trông thấy. Tiếng Việt giữ nguyên âm tiêu trong cả một dãy: mục tiêu, tiêu đề, chỉ tiêu.
准 lo nốt phần còn lại: khớp đúng vào cái mốc đó. Một chữ dựng mốc, một chữ đo xem có trúng hay không — nên 标准 vừa là cái thước, vừa là việc so vào thước.
Chính chỗ "vừa là… vừa là" ấy mới đáng nhớ, vì tiếng Trung không đổi hình chữ khi đổi việc. Làm danh từ: 每个公司都有自己的标准, 他的成绩没有达到学校的标准. Làm tính từ: 他的普通话很标准, nhận 很 y như mọi tính từ khác. Tiếng Việt thì phải dùng hai từ khác nhau cho hai việc — cái thước gọi là tiêu chuẩn, còn khen ai đó nói trúng thước thì không ai với lại đúng hai tiếng ấy nữa.
Phần trùng nhau thì trùng đến cả cách ghép, học một lần dùng được cả hai bên: 达到标准 là đạt tiêu chuẩn, 按照标准来做 là làm theo tiêu chuẩn. Và cả hai thứ tiếng đều cho phép cái thước ấy thuộc về riêng một người, không nhất thiết phải do đâu ban xuống: 大家的标准不一样 — mỗi người một thước đo trong đầu.
标 (tiêu) là cái mốc, cái dấu; 准 (chuẩn) là đúng, chính xác — cái mốc để đo cho đúng. Chữ 标 9 nét có bộ 木 (mộc, cây) bên trái vì mốc xưa cắm bằng cọc gỗ; chữ 准 10 nét có bộ 冫 (băng) bên trái.
他的普通话很标准。
Tā de pǔtōnghuà hěn biāozhǔn.
Tiếng phổ thông của anh ấy rất chuẩn.
每个公司都有自己的标准。
Měi ge gōngsī dōu yǒu zìjǐ de biāozhǔn.
Mỗi công ty đều có tiêu chuẩn riêng.
他的成绩没有达到学校的标准。
Tā de chéngjì méiyǒu dádào xuéxiào de biāozhǔn.
Điểm của cậu ấy chưa đạt tiêu chuẩn của trường.
什么是好老师的标准?
Shénme shì hǎo lǎoshī de biāozhǔn?
Tiêu chuẩn của một giáo viên giỏi là gì?
请按照标准来做。
Qǐng ànzhào biāozhǔn lái zuò.
Xin làm theo đúng tiêu chuẩn.
大家的标准不一样。
Dàjiā de biāozhǔn bù yíyàng.
Tiêu chuẩn của mỗi người mỗi khác.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License