tựzì
tự mình; từ, kể từ
bộ自(tự)
Dễ nhầm白 目
自 (zì) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tự", nghĩa tiếng Việt: tự mình, tự; từ, kể từ (văn viết). Chữ 自 có 6 nét.
giới từ
tựzì
tự mình; từ, kể từ
bộ自(tự)
Dễ nhầm白 目
tự — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'tự' đúng là từ 'tự' tiếng Việt: tự làm, tự học, tự mình — trùng nghĩa. Cần để ý nghĩa thứ hai: 自 còn là giới từ 'từ', như 来自越南 nghĩa là 'đến từ Việt Nam'.
Việc đầu tiên phải phân cho rõ: 自 không phải đại từ. "Mấy món này đều là tự nấu" là 自己做的, bỏ chữ 己 đi thì câu hỏng. 自 chỉ làm tiền tố, dán vào trước một động từ để nói việc ấy do chính mình: 自学, 自习, 自信, 自动.
Chữ tự của tiếng Việt thì rộng tay hơn nhiều. Ta dán nó vào bất cứ động từ nào, kể cả tiếng thuần Việt: tự làm, tự nấu, tự đi, tự về. 自 không được thế — nó nằm trong một danh sách đã đóng, và ngoài danh sách ấy thì phải nhường chỗ cho 自己: 自己做, 自己去, chứ không có 自做, 自去. Cùng một âm, một bên còn đẻ ra từ mới, một bên đã ngừng từ lâu.
Nghĩa thứ hai, "từ, kể từ", cũng sống theo lối bám chữ: 来自 là đến từ, 自从 là kể từ khi. Đứng trơ trước một địa danh thì vẫn được, nhưng đó là giọng của bảng giờ tàu và của thông báo — 火车自北京开往上海. Nói miệng, người ta dùng 从: 我从北京来.
Nghĩa "từ" ấy tiếng Việt gần như đã bỏ, nhưng nghe kỹ thì hình như vẫn còn dấu vết trong mấy lối nói cửa miệng — tự bao giờ, tự nãy giờ — nơi chữ tự không còn nghĩa "tự mình" mà đúng là "kể từ". Một chỗ nhỏ thôi, đủ để thấy cái nghĩa giới từ này không hoàn toàn xa lạ với tai người Việt.
自 6 nét và tự nó là một bộ thủ; theo lối chiết tự truyền thống đây là hình cái mũi — người Trung Quốc chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên chữ này thành 'tự mình'. Từ ý 'khởi điểm ở mình' mà ra nghĩa giới từ 'từ'.
他来自中国北方。
Tā láizì Zhōngguó běifāng.
Anh ấy đến từ miền bắc Trung Quốc.
这些菜都是自己做的。
Zhèxiē cài dōu shì zìjǐ zuò de.
Mấy món này đều là tự nấu.
自从来到这里,我没回过家。
Zìcóng lái dào zhèlǐ, wǒ méi huí guò jiā.
Từ khi đến đây, tôi chưa về nhà lần nào.
你是自己来的吗?
Nǐ shì zìjǐ lái de ma?
Bạn tự đến một mình à?
他不太自信。
Tā bú tài zìxìn.
Anh ấy không tự tin lắm.
火车自北京开往上海。
Huǒchē zì Běijīng kāi wǎng Shànghǎi.
Tàu chạy từ Bắc Kinh đi Thượng Hải.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License