cơjī
nền, nền tảng
bộ土(thổ)
基本 (jīběn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cơ bản", nghĩa tiếng Việt: cơ bản; chủ yếu; về cơ bản, đại thể. Từ gồm 2 chữ: 基 (cơ) + 本 (bản), tổng cộng 16 nét.
tính từ · phó từ
cơjī
nền, nền tảng
bộ土(thổ)
bảnběn
gốc, rễ; vốn dĩ; sách, vở
bộ木(mộc)
Dễ nhầm木 未
cơ bản — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'cơ bản' đúng là từ 'cơ bản' tiếng Việt, nghĩa trùng: thuộc về cái nền, cái chính. Dạng 基本上 cũng dùng y như 'về cơ bản' của tiếng Việt, tức là gần đúng chứ chưa hẳn tuyệt đối.
基 cơ + 本 bản → cơ bản
Một mặt chữ, hai việc khác hẳn nhau, và tiếng Việt phải đổi hình mới theo được. Đứng trước danh từ, 基本 là tính từ: 最基本的要求, 基本的语法, 基本的礼貌. Chỗ này cơ bản của tiếng Việt vào thẳng, không phải sửa gì.
Nhưng đứng trước động từ hay tính từ thì nó thành phó từ: 工作基本完成了, 这两个词的意思基本一样. Dịch máy móc thành "công việc cơ bản đã xong" là câu tiếng Việt trẹo, vì cơ bản của ta không leo lên được vị trí ấy một mình — phải thay bằng về cơ bản. Một từ tiếng Trung, hai dáng tiếng Việt, và dấu hiệu để chọn thì dễ nhìn: có 的 hoặc có danh từ đứng sau thì là "cơ bản", còn lại là "về cơ bản".
Đi kèm là một chỗ hay lẫn: 基础. Hai từ chung chữ 基, nhưng 基础 là danh từ, là cái nền đắp lên được — 打基础, 基础不好 — còn 基本 thì không đứng làm danh từ bao giờ. Tiếng Việt chia việc y hệt bằng cơ sở và cơ bản.
Cuối cùng là khuôn dùng nhiều nhất của nghĩa tính từ: 连…都 kẹp lấy nó để chê. 他连基本的礼貌都不懂 — đến cái tối thiểu cũng không có. Tiếng Việt đi đúng nhịp ấy, "đến phép lịch sự cơ bản cũng không biết", nên khuôn này gần như không phải học; chỉ cần nhớ 基本 là chỗ để đặt cái tối thiểu vào.
基 (cơ) là nền, có bộ 土 (thổ, đất) ở dưới, 11 nét; 本 (bản) là gốc rễ, 5 nét, thuộc bộ 木 (mộc, cây) — theo lối chiết tự truyền thống thì đó là chữ 木 thêm một vạch ngang ở chân để trỏ vào phần rễ. Nền và rễ, đúng chữ 'cơ bản'.
这是最基本的要求。
Zhè shì zuì jīběn de yāoqiú.
Đây là yêu cầu cơ bản nhất.
我基本上同意你的看法。
Wǒ jīběn shàng tóngyì nǐ de kànfǎ.
Về cơ bản tôi đồng ý với ý kiến của bạn.
你学会基本的语法了吗?
Nǐ xuéhuì jīběn de yǔfǎ le ma?
Bạn học xong ngữ pháp cơ bản chưa?
工作基本完成了。
Gōngzuò jīběn wánchéng le.
Công việc về cơ bản đã xong.
他连基本的礼貌都不懂。
Tā lián jīběn de lǐmào dōu bù dǒng.
Anh ta đến phép lịch sự cơ bản cũng không biết.
这两个词的意思基本一样。
Zhè liǎng ge cí de yìsi jīběn yíyàng.
Nghĩa của hai từ này về cơ bản là giống nhau.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License