tỉnhshěng
tỉnh (đơn vị hành chính); tiết kiệm
bộ目(mục)
省 (shěng) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tỉnh", nghĩa tiếng Việt: tỉnh (đơn vị hành chính); tiết kiệm, đỡ tốn. Chữ 省 có 9 nét, thuộc bộ 目.
danh từ
tỉnhshěng
tỉnh (đơn vị hành chính); tiết kiệm
bộ目(mục)
tỉnh — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'tỉnh' đúng là từ 'tỉnh' tiếng Việt ở nghĩa hành chính: 省 của Trung Quốc tương đương tỉnh của Việt Nam. Nhớ thêm nghĩa thứ hai mà tiếng Việt không có: 省 còn là 'tiết kiệm' — 省钱 tiết kiệm tiền, 省时间 đỡ tốn thời gian.
坐地铁比打车省钱 — câu này chẳng có chỗ nào cho chữ tỉnh của tiếng Việt. Ở nghĩa hành chính thì hai bên khớp nhau đến mức không phải bàn, nhưng nghĩa mà người Trung Quốc dùng nhiều hơn trong đời thường lại là nghĩa thứ hai: đỡ tốn.
Hai nghĩa ấy nối với nhau bằng một con mắt. Phần dưới của chữ là bộ 目 (mục) — mắt; theo cách giải thích quen thuộc, 省 trước hết là xem cho kĩ, soi lại một lượt. Soi lại rồi bỏ bớt chỗ thừa, thế là ra nghĩa tiết kiệm. Còn nghĩa "tỉnh" đi đường hành chính: 省 vốn là tên gọi của cơ quan trông coi cả một vùng, lâu dần thành tên của chính vùng đất ấy.
Trong câu, 省 bám thẳng vào thứ bị hao đi: 省钱, 省时间, 省力气. Tiếng Việt hiếm khi dịch những chỗ này thành tiết kiệm — 这样做省时间 là "đỡ tốn thời gian", còn 坐地铁比打车省钱 gọn nhất là "đi tàu điện rẻ hơn". Nó cũng đứng trơ được để nhận xét một con người: 他一点儿也不省.
Hai chỗ dễ lẫn nên nhặt luôn. Thứ nhất, chữ này còn một âm nữa là xǐng, dùng khi soi lại chính mình, như trong 反省. Thứ hai, cái tỉnh của tỉnh dậy, tỉnh táo lại là chữ 醒 (bộ 酉) — trùng đúng một âm Hán-Việt, khác hẳn mặt chữ và khác hẳn nghĩa, mà người học thì gặp nó mỗi ngày trong 提醒.
省 9 nét, phần dưới là bộ 目 (mục, con mắt) — nhìn kỹ, xem xét lại; từ ý 'xét rồi bớt đi' mà ra nghĩa 'tiết kiệm'. Nghĩa 'tỉnh' là do xưa đây vốn là tên cơ quan trông coi một vùng.
他老家在广东省。
Tā lǎojiā zài Guǎngdōng shěng.
Quê anh ấy ở tỉnh Quảng Đông.
中国有很多个省。
Zhōngguó yǒu hěn duō ge shěng.
Trung Quốc có rất nhiều tỉnh.
坐地铁比打车省钱。
Zuò dìtiě bǐ dǎchē shěng qián.
Đi tàu điện ngầm rẻ hơn đi taxi.
你是哪个省的人?
Nǐ shì nǎge shěng de rén?
Bạn là người tỉnh nào?
这样做省时间,也省力气。
Zhèyàng zuò shěng shíjiān, yě shěng lìqi.
Làm thế này đỡ tốn thời gian, cũng đỡ tốn sức.
他一点儿也不省,钱花得很快。
Tā yìdiǎnr yě bù shěng, qián huā de hěn kuài.
Anh ta chẳng tiết kiệm gì cả, tiêu tiền rất nhanh.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License