quáguò(過)
qua; lỗi; từng trải qua (quá)
bộ辶(sước)
Dễ nhầm这 边
过程 (guòchéng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "quá trình", nghĩa tiếng Việt: quá trình; diễn biến. Từ gồm 2 chữ: 过 (quá) + 程 (trình), tổng cộng 18 nét.
danh từ
quáguò(過)
qua; lỗi; từng trải qua (quá)
bộ辶(sước)
Dễ nhầm这 边
trìnhchéng
chặng đường; quy trình
bộ禾(hoà)
quá trình — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'quá trình' đúng là từ 'quá trình' tiếng Việt, nghĩa giống nhau: chuỗi việc diễn ra từ đầu đến cuối. Cách dùng cũng khớp: 在…过程中 chính là 'trong quá trình…'.
过 quá + 程 trình → quá trình
Hai câu mẫu nằm ở hai đầu một cái thước. 学习是一个慢慢的过程 — "học là một quá trình từ từ", nghe rất Việt. Nhưng 这个过程不长,大概十分钟 mà dịch thành "quá trình này không dài, chừng mười phút" thì lập tức nặng nề: quá trình của tiếng Việt quen với những thứ dài, đáng kể, có tầm vóc. 过程 tiếng Trung không đòi hỏi cỡ nào cả — mười phút cũng là một 过程.
Cũng vì thế mà có chỗ tiếng Việt phải đổi hẳn từ. 请说一下比赛的过程 không ai dịch là "quá trình trận đấu", phải nói diễn biến. Hễ sự việc gọn trong một buổi, có mở có kết, thì ta giao cho diễn biến; còn quá trình để dành cho những gì kéo qua nhiều tháng năm. Tiếng Trung để cả hai trong cùng một từ.
Hai chữ thì quen mặt. 过 mang bộ 辶 (sước) — bộ của mọi chuyện đi lại — nghĩa là đi qua; 程 là chặng, là mức, chữ mà người Việt dùng khắp nơi trong họ trình. Đáng nói là ở phần lớn từ ghép, 过 bám phía sau một động từ khác — 超过, 路过, 错过 — còn trong 过程 nó quay ra đứng trước và giữ đúng nghĩa đen: cái chặng đã đi qua.
Câu đáng nhớ nhất là 结果重要,过程也重要. Tiếng Việt có sẵn đúng cặp ấy, kết quả và quá trình, nên câu này bê nguyên sang được, không rơi mất chữ nào.
过 (quá) là đi qua, 程 (trình) là chặng đường — chặng đường đi qua từ đầu tới cuối. Chữ 程 12 nét, có bộ 禾 (hoà, cây lúa) bên trái: xưa đong lúa theo từng mức, từ đó ra nghĩa 'mức, chặng, quy trình'.
学习是一个慢慢的过程。
Xuéxí shì yí ge mànman de guòchéng.
Học là một quá trình từ từ.
在做的过程中我遇到了很多问题。
Zài zuò de guòchéng zhōng wǒ yùdào le hěn duō wèntí.
Trong quá trình làm tôi gặp rất nhiều vấn đề.
请说一下比赛的过程。
Qǐng shuō yíxià bǐsài de guòchéng.
Kể lại diễn biến trận đấu một chút đi.
结果重要,过程也重要。
Jiéguǒ zhòngyào, guòchéng yě zhòngyào.
Kết quả quan trọng, quá trình cũng quan trọng.
你还记得整个过程吗?
Nǐ hái jìde zhěnggè guòchéng ma?
Bạn còn nhớ toàn bộ quá trình không?
这个过程不长,大概十分钟。
Zhège guòchéng bù cháng, dàgài shí fēnzhōng.
Quá trình này không dài, chừng mười phút.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License