之间zhījiānchi gian

phồn thể: 之間

之间 (zhījiān) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "chi gian", nghĩa tiếng Việt: giữa (hai bên); trong khoảng. Từ gồm 2 chữ: 之 (chi) + 间 (gian), tổng cộng 10 nét.

Nghĩa của từ 之间

danh từ

  1. 1giữa (hai bên)
  2. 2trong khoảng

Cách viết các chữ trong từ 之间

chizhī

của; nó (dùng trong văn viết)

bộ丿(phiệt)

gianjiān(間)

khoảng, ở giữa

bộ门(môn)

Dễ nhầm问 闭

Âm Hán-Việt của 之间

chi gian — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'chi gian' không phải là từ tiếng Việt. Người Việt nói 'giữa', 'ở giữa'. Điểm khác về trật tự: 之间 luôn đứng SAU hai đối tượng (A 和 B 之间), ngược với 'giữa A và B' của tiếng Việt.

Cách ghép từ 之间

之 chi + 间 gian → chi gian

Câu chuyện hình thành từ 之间

朋友之间不用这么客气 dịch sang tiếng Việt không còn chữ giữa nào: bạn bè với nhau không cần khách sáo thế. Đó là nửa công việc của 之间 mà chữ giữa của ta không nhận.

Nửa ấy là quan hệ, chứ không phải khoảng cách. Đặt sau một từ chỉ nhiều người, 之间 mở ra cái vùng qua lại giữa họ: 我们之间没有秘密, 他们之间发生了什么. Tiếng Việt lúc thì dùng giữa, lúc phải chuyển sang với nhau, tuỳ câu mà chọn.

Dù là khoảng cách hay quan hệ, khối chữ này luôn cần hai đầu, và luôn dựa lưng vào phần đứng ngay trước nó — 这两个词之间, 九点到十点之间. Nó không tự đứng một mình bao giờ, và đây chính là chỗ tách nó khỏi 中间: 坐在中间 đã trọn câu, còn 之间 mà không có gì đỡ phía trước thì câu treo lơ lửng.

Thêm một nếp nhỏ hay quên: muốn nó bổ nghĩa cho danh từ thì phải có 的 — 这两个词之间的区别很小. Còn khi hai đầu là hai mốc giờ, cả khối thường nằm gọn trong khuôn 在…之间, như 会议在九点到十点之间举行.

Cách ghi nhớ từ 之间

之 (chi) là chữ nối của văn viết, 间 (gian) là khoảng ở giữa. Chữ 间 7 nét: bộ 门 (môn, cái cửa) bao ngoài, bên trong là 日 (mặt trời) — ánh nắng lọt qua khe cửa, đúng nghĩa 'khe, khoảng giữa'.

Ví dụ với từ 之间

  • 我家和学校之间有一个公园。

    Wǒ jiā hé xuéxiào zhījiān yǒu yí ge gōngyuán.

    Giữa nhà tôi và trường có một công viên.

  • 他们之间发生了什么?

    Tāmen zhījiān fāshēng le shénme?

    Giữa họ đã xảy ra chuyện gì?

  • 朋友之间不用这么客气。

    Péngyou zhījiān búyòng zhème kèqi.

    Bạn bè với nhau không cần khách sáo thế.

  • 这两个词之间的区别很小。

    Zhè liǎng ge cí zhījiān de qūbié hěn xiǎo.

    Khác biệt giữa hai từ này rất nhỏ.

  • 我们之间没有秘密。

    Wǒmen zhījiān méiyǒu mìmì.

    Giữa chúng tôi không có bí mật.

  • 会议在九点到十点之间举行。

    Huìyì zài jiǔ diǎn dào shí diǎn zhījiān jǔxíng.

    Cuộc họp diễn ra trong khoảng chín đến mười giờ.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License