加强jiāqiánggia cường

phồn thể: 加強

加强 (jiāqiáng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "gia cường", nghĩa tiếng Việt: tăng cường; đẩy mạnh; làm cho mạnh hơn. Từ gồm 2 chữ: 加 (gia) + 强 (cường), tổng cộng 17 nét.

Nghĩa của từ 加强

động từ

  1. 1tăng cường
  2. 2đẩy mạnh
  3. 3làm cho mạnh hơn

Cách viết các chữ trong từ 加强

giajiā

thêm vào, tăng thêm

bộ力(lực)

Dễ nhầm如 扣

cườngqiáng(強)

mạnh, khoẻ

bộ弓(cung)

Âm Hán-Việt của 加强

gia cường — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

'Gia cường' chỉ lác đác trong thuật ngữ xây dựng, người Việt bình thường không nói. 加强 nghĩa là làm cho mạnh lên, nhiều lên — người Việt nói 'tăng cường', 'đẩy mạnh'.

Cách ghép từ 加强

加 gia + 强 cường → gia cường

Câu chuyện hình thành từ 加强

加 đặt trước một tính từ đơn âm là ra động từ "làm cho X hơn", và 加强 là món dùng nhiều nhất trong nhóm ấy — nhiều đến mức nó không còn được cảm thấy như một phép ghép nữa, mà thành một từ trọn vẹn của giọng công sở và bản tin.

Cái khó không nằm ở nghĩa mà ở chỗ nó nhận tân ngữ nào. 加强 chỉ đi với những thứ không đếm được và không sờ được: 管理, 练习, 交流, 合作, 联系, 关系. Thứ đếm được thì giao cho 增加 — thêm người, thêm tiền, thêm số lượng. Nói 加强人数 là hỏng, cũng như tiếng Việt không ai "tăng cường số người".

Nó còn một lối dùng hay bị bỏ sót: đứng làm vị ngữ mà không có ai ra tay. 两国的关系不断加强 — quan hệ hai nước tự nó chặt dần lên, câu không nêu ai làm việc ấy. Tiếng Việt tới đây phải chêm chữ được: "quan hệ hai nước không ngừng được tăng cường". Một chỗ nhỏ, nhưng bỏ chữ được đi là câu dịch nghe hụt.

Từ tăng cường của tiếng Việt lại ghép từ hai chữ khác: 增 và 强. Tiếng Trung có đúng từ ấy — 增强 — và hai bên chia việc: 增强 nghiêng về thể lực, khả năng, lòng tin, còn quản lý, luyện tập, trao đổi thì thuộc phần 加强. Riêng chữ 强 thì tiếng Việt giữ cả hai âm của nó: cường trong cường quốc, cường độ, kiên cường, và cưỡng trong miễn cưỡng (勉强), cưỡng bức. Cùng một chữ, một bên là mạnh, một bên là ép cho bằng được.

Cách ghi nhớ từ 加强

加 (gia) là thêm vào, 强 (cường) là mạnh — thêm vào cho mạnh lên. Chữ 加 chỉ 5 nét, mang bộ 力 (lực, sức) bên trái: thêm sức. Chữ 强 có bộ 弓 (cung, cây cung) bên trái, 12 nét — cung càng căng thì càng mạnh.

Ví dụ với từ 加强

  • 我们要加强练习。

    Wǒmen yào jiāqiáng liànxí.

    Chúng ta phải tăng cường luyện tập.

  • 学校加强了对学生的管理。

    Xuéxiào jiāqiáng le duì xuéshēng de guǎnlǐ.

    Nhà trường đã tăng cường quản lý học sinh.

  • 你觉得应该加强哪方面?

    Nǐ juéde yīnggāi jiāqiáng nǎ fāngmiàn?

    Bạn thấy nên đẩy mạnh mặt nào?

  • 两国的关系不断加强。

    Liǎng guó de guānxì búduàn jiāqiáng.

    Quan hệ hai nước không ngừng được tăng cường.

  • 他没有加强复习,所以考得不好。

    Tā méiyǒu jiāqiáng fùxí, suǒyǐ kǎo de bù hǎo.

    Cậu ấy không chịu tăng cường ôn tập nên thi không tốt.

  • 加强交流对大家都有好处。

    Jiāqiáng jiāoliú duì dàjiā dōu yǒu hǎochu.

    Tăng cường trao đổi thì ai cũng có lợi.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License