研究yánjiūnghiên cứu

研究 (yánjiū) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "nghiên cứu", nghĩa tiếng Việt: nghiên cứu; bàn bạc, xem xét kỹ. Từ gồm 2 chữ: 研 (nghiên) + 究 (cứu), tổng cộng 16 nét.

Nghĩa của từ 研究

động từ

  1. 1nghiên cứu
  2. 2bàn bạc, xem xét kỹ

Cách viết các chữ trong từ 研究

nghiênyán

mài; nghiên cứu

bộ石(thạch)

cứujiū

xét đến cùng, tìm tòi

bộ穴(huyệt)

Âm Hán-Việt của 研究

nghiên cứu — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'nghiên cứu' đúng là từ tiếng Việt, nghĩa chính trùng nhau. Có một nét tiếng Việt ít dùng: 研究一下 trong khẩu ngữ chỉ là 'để xem xét lại, bàn thêm', hoàn toàn không nặng nề như 'nghiên cứu khoa học'.

Cách ghép từ 研究

研 nghiên + 究 cứu → nghiên cứu

Câu chuyện hình thành từ 研究

Cùng một chữ, hai đời sống rất khác nhau. 他研究中国历史 là chuyện của cả đời người, có thư viện và bản thảo. 这个问题我们研究一下 thì chỉ là một câu buột ra trong cuộc họp, nghĩa là "để chúng tôi xem xét đã".

Dấu hiệu phân biệt nằm ở mấy chữ đi kèm chứ không ở bản thân 研究. Có một lĩnh vực đứng sau — lịch sử, một vấn đề khoa học — thì là nghiên cứu thật. Có 一下, có 再, hoặc chữ được lặp thành 研究研究, thì hầu như bao giờ cũng là chuyện bàn thêm, cân nhắc thêm, chưa quyết. Câu 这件事还需要再研究 nghe rất lịch sự mà thực chất là hoãn lại.

Người Việt không xa lạ gì với lối nói ấy — ta cũng có "để cơ quan nghiên cứu, xem xét" trong công văn. Chỉ khác là ở ta nó bị đóng khung trong giọng hành chính, còn tiếng Trung dùng nó ngay giữa câu chuyện thường ngày của đồng nghiệp với nhau.

Một nếp nữa dễ bỏ sót: 研究 làm cả động từ lẫn danh từ mà không đổi một nét nào. 他在大学做研究 và 他们的研究很有意思 — chữ y hệt, chỉ khác chỗ đứng trong câu. Tiếng Việt phải thêm chữ để đánh dấu vai: làm nghiên cứu, công trình nghiên cứu. Cái đuôi 一下 cũng vậy, ta không có sẵn một hình thức nào tương đương, phải nói vòng bằng thử, một chút, đã.

Cách ghi nhớ từ 研究

研 (nghiên) gốc là mài đá cho nhẵn — bộ 石 (thạch, đá) bên trái, 9 nét; 究 (cứu) là xét đến tận cùng, bộ 穴 (huyệt, cái hang) ở trên, 7 nét: chui vào tận hang mà tìm. Mài cho kỹ, tìm đến cùng, đúng chữ 'nghiên cứu'.

Ví dụ với từ 研究

  • 他在大学做研究。

    Tā zài dàxué zuò yánjiū.

    Anh ấy làm nghiên cứu ở trường đại học.

  • 这个问题我们研究一下。

    Zhège wèntí wǒmen yánjiū yíxià.

    Vấn đề này để chúng tôi xem xét thêm.

  • 他研究中国历史。

    Tā yánjiū Zhōngguó lìshǐ.

    Anh ấy nghiên cứu lịch sử Trung Quốc.

  • 你研究过这个问题吗?

    Nǐ yánjiū guo zhège wèntí ma?

    Bạn từng nghiên cứu vấn đề này chưa?

  • 这件事还需要再研究。

    Zhè jiàn shì hái xūyào zài yánjiū.

    Việc này còn phải bàn thêm.

  • 他们的研究很有意思。

    Tāmen de yánjiū hěn yǒu yìsi.

    Nghiên cứu của họ rất thú vị.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License