进入jìnrùtiến nhập

phồn thể: 進入

进入 (jìnrù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tiến nhập", nghĩa tiếng Việt: đi vào, bước vào; bước sang (một giai đoạn). Từ gồm 2 chữ: 进 (tiến) + 入 (nhập), tổng cộng 9 nét.

Nghĩa của từ 进入

động từ

  1. 1đi vào, bước vào
  2. 2bước sang (một giai đoạn)

Cách viết các chữ trong từ 进入

tiếnjìn(進)

tiến vào; tiến lên

bộ辶(sước)

nhậprù

vào, đi vào

bộ入(nhập)

Âm Hán-Việt của 进入

tiến nhập — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'tiến nhập' không phải là từ tiếng Việt. Người Việt nói 'đi vào', 'bước vào'. 进入 thiên về văn viết và hay dùng cho cái trừu tượng: 进入冬天 là bước vào mùa đông; còn 'vào phòng' nói gọn hằng ngày chỉ cần 进.

Cách ghép từ 进入

进 tiến + 入 nhập → tiến nhập

Câu chuyện hình thành từ 进入

Vào phòng, vào nhà, vào lớp — chuyện hằng ngày thì một chữ 进 là đủ. 进入 dài hơn một chữ và trang trọng hơn hẳn một bậc: nó hợp với thông báo, với bản tin, với những chỗ có biển treo. 没有票不能进入 nghe đúng như một dòng chữ dán ở cửa soát vé.

Việc nó làm hay nhất là bước vào những thứ không có cửa: 天气已经进入冬天了, 我们的工作进入了最难的时候. Thời gian được hình dung thành một căn phòng và người ta đi vào đó. Tiếng Việt hình dung y hệt — bước vào mùa đông, bước vào giai đoạn khó nhất — nên ở đây người học không phải đổi cách nghĩ, chỉ đổi chữ.

Khác biệt kỹ thuật giữa hai chữ nằm ở phía sau. 进 nhận được 来 và 去 để chỉ hướng so với người nói: 进来 là vào đây, 进去 là vào trong kia. 进入 thì không ghép kiểu đó; nó muốn một tân ngữ đứng ngay sau — 进入教室, 进入房间 — hoặc đứng trơ một mình trong câu mang giọng quy định.

Một chỗ nữa dễ đọc lệch là âm tiến. Trong tiếng Việt, tiến kéo theo màu của tiến lên, tiến bộ, tiến công: nghe có hơi hướng cố sức hoặc nhà binh. 进 của tiếng Trung không mang màu ấy chút nào. 请安静,我们要进入教室了 chỉ là một lớp sắp vào phòng học, chẳng ai đang xông lên đâu cả.

Cách ghi nhớ từ 进入

进 (tiến) là đi tới, 入 (nhập) là vào — đi tới rồi vào hẳn bên trong. Chữ 进 7 nét có bộ 辶 (sước, bước đi); chữ 入 chỉ 2 nét, là hình mũi nhọn chọc vào.

Ví dụ với từ 进入

  • 请安静,我们要进入教室了。

    Qǐng ānjìng, wǒmen yào jìnrù jiàoshì le.

    Xin trật tự, chúng ta sắp vào lớp rồi.

  • 天气已经进入冬天了。

    Tiānqì yǐjīng jìnrù dōngtiān le.

    Thời tiết đã bước vào mùa đông.

  • 没有票不能进入。

    Méiyǒu piào bù néng jìnrù.

    Không có vé thì không được vào.

  • 我们的工作进入了最难的时候。

    Wǒmen de gōngzuò jìnrù le zuì nán de shíhou.

    Công việc của chúng tôi bước vào lúc khó nhất.

  • 我们什么时候可以进入?

    Wǒmen shénme shíhou kěyǐ jìnrù?

    Khi nào chúng tôi được vào?

  • 进入房间以后请关门。

    Jìnrù fángjiān yǐhòu qǐng guānmén.

    Vào phòng rồi thì xin đóng cửa lại.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License