其中qízhōngkỳ trung

其中 (qízhōng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "kỳ trung", nghĩa tiếng Việt: trong đó; trong số đó. Từ gồm 2 chữ: 其 (kỳ) + 中 (trung), tổng cộng 12 nét.

Nghĩa của từ 其中

danh từ

  1. 1trong đó
  2. 2trong số đó

Cách viết các chữ trong từ 其中

kỳqí

của nó, của họ; đó, ấy

bộ八(bát)

Dễ nhầm具 甚

trungzhōng

giữa, ở trong; Trung Quốc

bộ丨(cổn)

Dễ nhầm申 串

Âm Hán-Việt của 其中

kỳ trung — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'kỳ trung' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'trong đó', 'trong số đó'. 其中 luôn nhắc lại một nhóm vừa nói ở câu trước, không dùng để chỉ chỗ như 'ở trong'.

Cách ghép từ 其中

其 kỳ + 中 trung → kỳ trung

Câu chuyện hình thành từ 其中

其中 không bao giờ mở màn một câu kể. Nó cần một nhóm đã được gọi tên ngay trước đó: 我买了五本书,其中两本是中文的. Cắt vế đầu đi thì 其中两本 hoá vô nghĩa — hai quyển trong số nào? Chữ 其 chính là cái ngón tay trỏ ngược lại phía sau, và nó đã ngậm sẵn cả cái nhóm ấy bên trong mình.

Nhóm ấy phải là một tập hợp đếm được, có nhiều phần tử, vì việc của 其中 là cắt ra một phần. Nhìn xem đằng sau nó là gì trong các ví dụ: 其中两本, 其中一半, 其中之一, 其中最难的 — lần nào cũng là một lượng hoặc một cái được chọn ra. Nếu sau nó không có gì để cắt thì câu treo lơ lửng.

Hai khối cố định nên nhớ nguyên cụm. 其中之一 là "một trong số đó", với 之 đóng vai chữ 的 của văn viết: 中国是其中之一. Và 其中的 + danh từ thì 其中 lùi về làm định ngữ — 其中的原因 là nguyên nhân bên trong chuyện đó.

Bẫy nằm ở chính bản dịch tiếng Việt. "Trong đó" của ta làm hai việc: vừa trỏ ngược vào một nhóm vừa nói tới một chỗ ("mở tủ ra, trong đó có cái hộp"). 其中 chỉ nhận việc thứ nhất. Nghĩa chỉ chỗ thuộc về 里面, 里边, và người dịch xuôi từ tiếng Việt rất dễ đặt 其中 vào đúng cái ô mà nó không làm.

Cách ghi nhớ từ 其中

其 (kỳ) là 'cái đó, của nó', 中 (trung) là ở trong — 'ở trong cái đó'. Chữ 其 có 8 nét, xếp vào bộ 八 (bát) ở dưới; nhớ kèm 其他 (kỳ tha) là 'những cái khác', cùng một chữ 其.

Ví dụ với từ 其中

  • 我买了五本书,其中两本是中文的。

    Wǒ mǎi le wǔ běn shū, qízhōng liǎng běn shì Zhōngwén de.

    Tôi mua năm quyển sách, trong đó hai quyển tiếng Trung.

  • 班上有三十个学生,其中一半是女生。

    Bān shàng yǒu sānshí ge xuéshēng, qízhōng yíbàn shì nǚshēng.

    Lớp có ba mươi học sinh, một nửa trong đó là nữ.

  • 他去过很多国家,中国是其中之一。

    Tā qù guo hěn duō guójiā, Zhōngguó shì qízhōng zhī yī.

    Anh ấy đi nhiều nước, Trung Quốc là một trong số đó.

  • 这些问题我都看了,其中最难的是第三个。

    Zhèxiē wèntí wǒ dōu kàn le, qízhōng zuì nán de shì dì sān ge.

    Mấy câu hỏi này tôi xem cả rồi, khó nhất trong đó là câu thứ ba.

  • 其中的原因很复杂。

    Qízhōng de yuányīn hěn fùzá.

    Nguyên nhân bên trong rất phức tạp.

  • 你知道其中的意思吗?

    Nǐ zhīdào qízhōng de yìsi ma?

    Bạn có hiểu ý bên trong đó không?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License