hợphé
hợp lại, kết hợp; đóng, khép
bộ口(khẩu)
Dễ nhầm会 舍
合格 (hégé) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "hợp cách", nghĩa tiếng Việt: đạt yêu cầu; đạt chuẩn; đủ tiêu chuẩn; hợp lệ. Từ gồm 2 chữ: 合 (hợp) + 格 (cách), tổng cộng 16 nét.
tính từ
hợphé
hợp lại, kết hợp; đóng, khép
bộ口(khẩu)
Dễ nhầm会 舍
cáchgé
ô, khuôn ô; quy cách, tư cách
bộ木(mộc)
hợp cách — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'hợp cách' hầu như không còn ai dùng trong tiếng Việt ngày nay. Người Việt nói 'đạt yêu cầu', 'đạt chuẩn'. Lưu ý 合格 chỉ là đủ mức tối thiểu — thi 合格 là thi đạt, hoàn toàn không có ý thi giỏi.
合 hợp + 格 cách → hợp cách
Trong hộp hàng Trung Quốc thường có tờ giấy nhỏ đề 合格证, chứng nhận lô hàng đã qua kiểm tra. Đó là chỗ ở tự nhiên nhất của từ này: kiểm định, sát hạch, khám sức khoẻ. Câu 你的身体检查合格吗 hỏi kết quả có đạt hay không, chứ không hỏi sức khoẻ tốt tới đâu.
Sức nặng của từ nằm ở 格. Từ điển ghi nghĩa của nó là cái ô, cái khuôn ô, rồi quy cách, tư cách; chữ mang bộ 木 (mộc, gỗ), mà khuôn thì đóng bằng gỗ. Điểm chung: cái khuôn đã có sẵn trước khi ta bước tới. 合 là lọt vừa vào khuôn đó. Đổi 合 thành 及 (đến, với tới) thì ra 及格 — chạm được tới vạch, tức thi đỗ. Cùng một cái vạch, hai cách chạm.
Người Việt vẫn xài cả hợp lẫn cách dày đặc, nhưng ghép hai chữ lại thì chỗ ấy đã bỏ trống, và ta lấp bằng một chữ Hán khác hẳn: đạt (达), nghĩa là tới nơi. Hai bên hình dung khác nhau — người Việt thấy một cái mức phải vươn lên tới, người Trung thấy một cái khuôn phải lọt vừa. Vươn tới thì còn có thể vươn cao hơn nữa; lọt khuôn thì chỉ có lọt hoặc không.
Cái khuôn chỉ có một cỡ, nên 合格 gần như không có bậc cao thấp: người ta ít khi nói 很合格 hay 最合格. Câu 做一个合格的老师并不容易 vì thế nói làm thầy cho đủ tư cách đã khó, chưa bàn tới dạy giỏi. Dạng hay gặp nhất của nó lại là dạng phủ định: 不合格的东西不能卖给顾客.
合 (hợp) là khớp, vừa vặn với nhau — bộ 口 (khẩu), 6 nét, hình cái nắp đậy khít lên miệng bình. 格 (cách) là cái khuôn, quy cách, bộ 木 (mộc, gỗ), 10 nét, vì khuôn xưa đóng bằng gỗ. Vừa khít với cái khuôn đặt sẵn thì là đạt chuẩn.
他的考试成绩合格了。
Tā de kǎoshì chéngjì hégé le.
Điểm thi của cậu ấy đã đạt.
不合格的东西不能卖给顾客。
Bù hégé de dōngxi bù néng mài gěi gùkè.
Đồ không đạt chuẩn thì không được bán cho khách.
做一个合格的老师并不容易。
Zuò yí ge hégé de lǎoshī bìng bù róngyì.
Làm một người thầy đủ tiêu chuẩn không hề dễ.
你的身体检查合格吗?
Nǐ de shēntǐ jiǎnchá hégé ma?
Kết quả khám sức khỏe của bạn có đạt không?
只有合格的司机才能开这种车。
Zhǐyǒu hégé de sījī cái néng kāi zhè zhǒng chē.
Chỉ tài xế đủ tiêu chuẩn mới được lái loại xe này.
学校要求每个学生的成绩都合格。
Xuéxiào yāoqiú měi ge xuéshēng de chéngjì dōu hégé.
Trường yêu cầu điểm của mọi học sinh đều phải đạt.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License