肚子dùziđỗ tử

肚子 (dùzi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đỗ tử", nghĩa tiếng Việt: cái bụng; bụng. Từ gồm 2 chữ: 肚 (đỗ) + 子 (tử), tổng cộng 10 nét.

Nghĩa của từ 肚子

danh từ

  1. 1cái bụng
  2. 2bụng

Cách viết các chữ trong từ 肚子

đỗdù

bụng

bộ肉(nhục)

tửzi

con; hạt; người (hậu tố)

bộ子(tử)

Dễ nhầm了 孑

Âm Hán-Việt của 肚子

đỗ tử — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'đỗ tử' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'cái bụng'. 肚子 vừa là cái bụng bên ngoài vừa là chỗ đang đói hay đang đau: 肚子饿 là đói bụng, 肚子疼 là đau bụng.

Lượng từ dùng với 肚子

  • 个gè→ cái

Cách ghép từ 肚子

肚 đỗ + 子 tử → đỗ tử

Câu chuyện hình thành từ 肚子

Câu ví dụ đầu tiên, 我肚子很饿, có tới hai chủ ngữ đứng liền nhau: tôi, rồi cái bụng. Người Việt dịch thành "tôi đói bụng" và chẳng thấy gì lạ, nhưng tiếng Trung đang xếp câu theo lối khác — 我 chỉ nêu ra người, còn cái đang đói thật sự là 肚子.

Đó là một khuôn dùng lại được rất nhiều lần. Nói chuyện cơ thể, tiếng Trung thường đặt người ở đầu câu rồi để bộ phận làm chủ ngữ cho phần miêu tả phía sau: 我头疼, 他眼睛很大. Không cần 的, không cần "của tôi" — quan hệ sở hữu đã nằm sẵn trong trật tự. Câu 你的肚子还疼吗 vẫn đúng, chỉ là có 的 thì nghe như một lời hỏi thăm chỉnh tề hơn.

Viên gạch thì gần như không cho mượn gì, đỗ tử ghép lại không thành tiếng Việt, nên chỗ dựa duy nhất là mặt chữ. 肚 mang bộ 肉 (nhục, thịt) — bộ chung của những chữ chỉ bộ phận cơ thể, khi ghép bên trái thì co lại thành hình trông y hệt chữ 月 — còn phần 土 bên phải chỉ mượn âm, không góp nghĩa nào.

Chỗ dễ viết ngược nhất là thứ tự. Tiếng Việt đặt trạng thái lên trước rồi mới tới cái bụng: đói bụng, đau bụng, no bụng. Tiếng Trung làm đúng chiều ngược lại, 肚子 đứng trước và trạng thái theo sau — 肚子饿, 肚子疼, 肚子不舒服. Dịch thẳng từ trái sang phải là sai ngay ở mảnh đầu. Chỉ có câu cuối trong bộ ví dụ là hai bên tình cờ trùng khít: 肚子叫了, đúng là bụng réo.

Cách ghi nhớ từ 肚子

肚 (đỗ) là cái bụng — chữ mang bộ 肉 (nhục, miếng thịt) viết dạng 月 bên trái, 7 nét, giống hầu hết chữ chỉ bộ phận cơ thể; phần bên phải 土 chỉ mượn âm. 子 (tử) ở đây chỉ là đuôi danh từ, không mang nghĩa 'con'.

Ví dụ với từ 肚子

  • 我肚子很饿。

    Wǒ dùzi hěn è.

    Tôi đói bụng quá.

  • 他肚子疼,去了医院。

    Tā dùzi téng, qù le yīyuàn.

    Anh ấy đau bụng nên đi bệnh viện.

  • 你的肚子还疼吗?

    Nǐ de dùzi hái téng ma?

    Bụng bạn còn đau không?

  • 吃太多,肚子不舒服。

    Chī tài duō, dùzi bù shūfu.

    Ăn nhiều quá nên bụng khó chịu.

  • 小孩子的肚子最容易出问题。

    Xiǎo háizi de dùzi zuì róngyì chū wèntí.

    Bụng trẻ con là dễ có chuyện nhất.

  • 我早上没吃饭,现在肚子叫了。

    Wǒ zǎoshang méi chīfàn, xiànzài dùzi jiào le.

    Sáng tôi chưa ăn gì, giờ bụng đang réo rồi.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License