nhaijiē
đường phố
bộ行(hành)
Dễ nhầm待 行
街道 (jiēdào) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "nhai đạo", nghĩa tiếng Việt: đường phố; phố xá; con phố. Từ gồm 2 chữ: 街 (nhai) + 道 (đạo), tổng cộng 24 nét.
danh từ
nhaijiē
đường phố
bộ行(hành)
Dễ nhầm待 行
đạodào
đường, con đường; đạo lý; nói
bộ辶(sước)
Dễ nhầm通 導
nhai đạo — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'nhai đạo' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'đường phố', 'phố'. Khác 路 (lộ) ở chỗ 街道 là đường trong thành phố, hai bên có nhà cửa và cửa hàng.
街 nhai + 道 đạo → nhai đạo
Người Việt phân biệt đường với phố: phố thì hai bên phải có nhà cửa hàng quán, còn đường thì không nhất thiết. Tiếng Trung chia đúng chỗ ấy, chỉ bằng hai chữ khác: 路 (lộ) cho đường nói chung, 街 cho đường có phố xá. Riêng âm nhai của 街 thì tiếng Việt bỏ hẳn, không giữ lại từ nào.
Chữ 街 mang bộ 行 (hành), và chính bộ này giải thích cả từ. 行 vào tiếng Việt bằng hai lối đọc: hành là đi — bộ hành, du hành, hành động; hàng là dãy — ngân hàng, hàng quán. Một con phố đúng nghĩa là cả hai thứ cộng lại: một lối đi, và hai dãy nhà kẹp lấy lối đi ấy. Tên các phố cổ Hà Nội — Hàng Bạc, Hàng Đường — vẫn thường được giải thích bằng đúng chữ hàng đó.
Còn 道 ở đây chỉ đứng đỡ nhịp. Đây là lối ghép rất quen của tiếng Trung: lấy hai chữ gần nghĩa chồng lên nhau cho đủ hai âm, vì một chữ đứng trơ thường nghe cụt. 街 và 道 đều là "đường", ghép lại vẫn chỉ là đường phố. Gặp một từ hai chữ mà tra ra hai nghĩa gần trùng nhau, cứ yên tâm: nghĩa thường nghiêng về chữ đứng trước.
Nó đếm bằng 条 — 一条街道 — và tiếng Việt cũng nói "một con phố": cả hai đều thấy con đường là một vật dài uốn lượn. Nhưng trong lời nói hằng ngày người ta hay rút còn một chữ 街: 上街 là ra phố, 逛街 là đi dạo phố, hai chỗ đó không thay bằng 街道 được. Và muốn nói "trên phố" thì nhớ thêm 上: 晚上街道上人很少.
街 (nhai) là phố, mang bộ 行 (hành) tách ra ôm hai bên trái phải, 12 nét — chữ 行 theo lối chiết tự truyền thống vốn vẽ một ngã tư đường. 道 (đạo) là con đường, bộ 辶 (sước, bước đi), 12 nét. Hai chữ 'đường' ghép lại thành đường phố.
我家门前的街道很干净。
Wǒ jiā ménqián de jiēdào hěn gānjìng.
Con phố trước cửa nhà tôi rất sạch sẽ.
晚上街道上人很少。
Wǎnshang jiēdào shàng rén hěn shǎo.
Buổi tối trên phố rất vắng người.
你知道这条街道叫什么名字吗?
Nǐ zhīdào zhè tiáo jiēdào jiào shénme míngzi ma?
Bạn có biết con phố này tên là gì không?
下雪以后街道白了一片。
Xià xuě yǐhòu jiēdào bái le yí piàn.
Sau khi tuyết rơi, cả con phố trắng xóa.
街道两边种着很多树。
Jiēdào liǎngbiān zhòngzhe hěn duō shù.
Hai bên phố trồng rất nhiều cây.
这条街道上没有超市。
Zhè tiáo jiēdào shàng méiyǒu chāoshì.
Trên con phố này không có siêu thị nào.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License