mamá
cây gai; tê; rắc rối
bộ麻(ma)
麻烦 (máfan) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "ma phiền", nghĩa tiếng Việt: phiền phức; rắc rối; làm phiền. Từ gồm 2 chữ: 麻 (ma) + 烦 (phiền), tổng cộng 21 nét.
mamá
cây gai; tê; rắc rối
bộ麻(ma)
phiềnfán(煩)
phiền hà, bực bội
bộ火(hoả)
ma phiền — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'ma phiền' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'phiền phức', 'rắc rối', và khi nhờ vả thì nói 'làm phiền'. Chữ 麻 (ma) là cây gai, ở đây gợi ý rối như một mớ gai.
麻 ma + 烦 phiền → ma phiền
Người Việt nghe âm ma là nghĩ ngay tới con ma, mà đó lại là một tiếng thuần Việt chẳng liên quan gì. 麻 trong từ này, theo từ điển, là cây gai — thứ cây lấy sợi; nó tự đứng làm một bộ thủ (bộ 麻, ma). Và đây là chữ mà tiếng Việt không mượn lấy nét nghĩa nào: ba nghĩa từ điển ghi cho nó — cây gai, tê, rắc rối — ta đều gọi bằng tiếng nhà.
Ba nghĩa ấy nối với nhau bằng một sợi rất hợp lý. Sợi gai bó lại thì rối, gỡ mãi không ra, từ đó thành rắc rối. Còn cái cảm giác tê rần khi ngồi lâu một chỗ, tiếng Trung cũng gọi bằng 麻, như thể trong người có hàng nghìn sợi gai châm lên. Ghép với 烦 — chữ mang bộ 火 (hoả) — thành ra một cảnh quen thuộc: rối một mớ thì trong người bốc lửa.
Chỗ đáng học nhất là 麻烦 làm ba việc trong ba loại câu khác nhau. Làm tính từ, nó tả cái việc: 这件事很麻烦. Làm danh từ, nó đếm được bằng 个: 他遇到了一个大麻烦. Và làm động từ, nó mở đầu một lời nhờ vả — 麻烦你帮我拿一下, 麻烦您再说一遍 — theo khuôn 麻烦 + người + việc, đặt ngay đầu câu, không cần thêm 请.
Đây cũng là chỗ dễ sảy chân, vì 麻烦 luôn nói về việc chứ không về tâm trạng người nói. Muốn kêu mình đang bực, đang chán thì phải dùng chữ 烦 trơ trọi; nói 我很麻烦 là tự nhận mình lôi thôi, khó chiều. Câu 你觉得麻烦吗 cũng thế: nó hỏi bạn thấy việc đó có phiền không, chứ không hỏi bạn có đang khó chịu hay không.
麻 (ma) là cây gai, sợi gai rối bời; 烦 (phiền) là bực bội. Rối như gai thì sinh bực — phiền phức. 麻 tự nó là bộ 麻 (ma), 11 nét; 烦 có bộ 火 (hoả, lửa) bên trái, 10 nét.
麻烦你帮我拿一下。
Máfan nǐ bāng wǒ ná yíxià.
Phiền bạn cầm hộ tôi một chút.
这件事很麻烦。
Zhè jiàn shì hěn máfan.
Việc này rắc rối lắm.
他遇到了一个大麻烦。
Tā yùdào le yí ge dà máfan.
Anh ấy gặp phải một rắc rối lớn.
你觉得麻烦吗?
Nǐ juéde máfan ma?
Bạn thấy phiền không?
坐地铁一点儿也不麻烦。
Zuò dìtiě yìdiǎnr yě bù máfan.
Đi tàu điện ngầm chẳng phiền chút nào.
麻烦您再说一遍,好吗?
Máfan nín zài shuō yí biàn, hǎo ma?
Phiền ông nói lại một lần nữa được không ạ?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License