基本上jīběnshàngcơ bản thượng

基本上 (jīběnshàng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cơ bản thượng", nghĩa tiếng Việt: về cơ bản; cơ bản là; gần như. Từ gồm 3 chữ: 基 (cơ) + 本 (bản) + 上 (thượng), tổng cộng 19 nét.

Nghĩa của từ 基本上

phó từ

  1. 1về cơ bản
  2. 2cơ bản là
  3. 3gần như

Cách viết các chữ trong từ 基本上

cơjī

nền, nền tảng

bộ土(thổ)

bảnběn

gốc, rễ; vốn dĩ; sách, vở

bộ木(mộc)

Dễ nhầm木 未

thượngshàng

trên, lên trên; cao

bộ一(nhất)

Dễ nhầm下 土

Âm Hán-Việt của 基本上

cơ bản thượng — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Ta có 'cơ bản' nhưng 'cơ bản thượng' thì không phải tiếng Việt. Người Việt nói 'về cơ bản', 'cơ bản là', 'gần như là'. Chữ 上 ở đây không phải 'ở trên' mà mang nghĩa 'xét về mặt nào đó'.

Cách ghép từ 基本上

基 cơ + 本 bản + 上 thượng → cơ bản thượng

Câu chuyện hình thành từ 基本上

Nghe 这件事基本上解决了 mà tưởng việc đã xong thì hụt. Từ này luôn chừa lại một phần dư, và có khi người nói chỉ thẳng vào phần dư ấy: 房间基本上收拾好了,只差桌子. Nó nói "phần nền đã ổn", chứ không nói "đã trọn vẹn" — muốn tuyệt đối thì phải bỏ nó ra khỏi câu.

Chữ 上 đứng cuối là chỗ đáng học nhất, vì nó mở ra cả một họ từ: 实际上, 事实上, 理论上, 原则上, 表面上. Thú vị là tiếng Việt cũng dựng đúng cái hình ảnh không gian ấy cho nghĩa trừu tượng này: trên thực tế, trên lý thuyết, trên nguyên tắc, trên bề mặt. Hai thứ tiếng gặp nhau ở cùng phép ẩn dụ, chỉ lệch ở chỗ trên không ghép được với cơ bản, nên ta nói về cơ bản.

Hai chữ còn lại đều là chuyện nền móng, nhưng vẽ hai bức hình khác nhau. 基 mang bộ 土 (thổ, đất) — cái móng đắp trên đất, chữ mà người Việt cầm sẵn trong cơ sở (基础) và cơ bản. 本 mang bộ 木 (mộc, cây), trỏ vào gốc rễ, sống trong bản chất, căn bản. Móng nhà và gốc cây: hai thứ nằm dưới cùng, đỡ lấy toàn bộ phần nhìn thấy được.

Trong câu, đây là phó từ và nó đứng trước đúng cái mà nó làm dịu đi, kể cả một lời phủ định. 周末我基本上不出门 nghĩa là "hầu như không ra khỏi nhà", tức vẫn có hôm ra; chỗ được hạ nhẹ tay chính là chữ 不. Nó cũng không sống một mình được: tiếng Việt đáp gọn "cơ bản là vậy" thì được, còn 基本上 luôn phải có một mệnh đề theo sau, như 他说的基本上是对的.

Cách ghi nhớ từ 基本上

基 (cơ) là nền móng — bộ 土 (thổ, đất) nằm dưới đáy, 11 nét, vì móng phải đắp trên đất. 本 (bản) là gốc rễ, bộ 木 (mộc, cây), 5 nét. 上 (thượng) ở đây là 'xét trên mặt', bộ 一 (nhất), 3 nét. Xét trên phần nền gốc thì đúng — tức 'về cơ bản'.

Ví dụ với từ 基本上

  • 我基本上每天都运动。

    Wǒ jīběnshàng měitiān dōu yùndòng.

    Về cơ bản thì ngày nào tôi cũng tập thể dục.

  • 这件事基本上解决了。

    Zhè jiàn shì jīběnshàng jiějué le.

    Việc này về cơ bản đã giải quyết xong.

  • 他说的基本上是对的。

    Tā shuō de jīběnshàng shì duì de.

    Những gì anh ấy nói về cơ bản là đúng.

  • 你基本上同意我的看法吗?

    Nǐ jīběnshàng tóngyì wǒ de kànfǎ ma?

    Về cơ bản bạn có đồng ý với quan điểm của tôi không?

  • 周末我基本上不出门。

    Zhōumò wǒ jīběnshàng bù chūmén.

    Cuối tuần thì cơ bản là tôi không ra khỏi nhà.

  • 房间基本上收拾好了,只差桌子。

    Fángjiān jīběnshàng shōushi hǎo le, zhǐ chà zhuōzi.

    Phòng về cơ bản đã dọn xong, chỉ còn cái bàn.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License