流行liúxínglưu hành

流行 (liúxíng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "lưu hành", nghĩa tiếng Việt: thịnh hành; đang mốt, được ưa chuộng; lan rộng (dịch bệnh). Từ gồm 2 chữ: 流 (lưu) + 行 (hành), tổng cộng 16 nét.

Nghĩa của từ 流行

động từ

  1. 1thịnh hành
  2. 2đang mốt, được ưa chuộng
  3. 3lan rộng (dịch bệnh)

Cách viết các chữ trong từ 流行

lưuliú

chảy; lưu chuyển

bộ水(thuỷ)

hànhxíng

đi, thực hiện; hành động

bộ行(hành)

Âm Hán-Việt của 流行

lưu hành — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

'Lưu hành' đúng là từ tiếng Việt, nhưng ta chỉ dùng cho việc được phép đi vào sử dụng: tiền đang lưu hành, thuốc được phép lưu hành. 流行 tiếng Trung nghĩa là đang thịnh hành, đang mốt — nói về bài hát, kiểu áo, cách nói. Dịch thành 'lưu hành' là hỏng câu.

Cách ghép từ 流行

流 lưu + 行 hành → lưu hành

Câu chuyện hình thành từ 流行

Chữ lưu (流) mang bộ thuỷ (水) — nước. Chữ hành (行) thì tự nó đã là một bộ thủ, bộ 行, nghĩa là đi, là thi hành. Hai chữ cùng nói về sự di chuyển nhưng khác kiểu hẳn nhau: 流 là chảy, không ai đẩy, cứ theo dốc mà lan; 行 là đi, có hướng, có chân bước.

流行 vì thế là "chảy đi khắp" — thứ tự nó loang ra mà không cần ai ra lệnh. Chữ này xưa nay vẫn dùng cho những gì truyền trong dân: một câu hát, một lời đồn, và cả một trận dịch (流行病, 流行感冒). Nghĩa "đang mốt" của ngày nay chỉ là nhánh mới nhất mọc trên cùng hình ảnh ấy: một kiểu áo lan như nước.

Tiếng Việt cầm chữ này về rồi lắp vào bộ máy hành chính. "Lưu hành" của ta cần một con dấu: tiền đang lưu hành, thuốc được phép lưu hành. Nghĩa tự lan đã bị thay bằng nghĩa được cho phép đi.

Nghĩa gốc thì tiếng Việt không mất, chỉ gọi bằng chữ khác: thịnh hành — và tiếng Trung cũng có đúng từ đó, 盛行. Nên 流行歌曲 là nhạc thịnh hành, còn 今年流行什么颜色 là hỏi năm nay mốt màu gì, không dính dáng gì đến giấy phép cả.

Cách ghi nhớ từ 流行

流 (lưu) là chảy, 行 (hành) là đi — cái gì chảy đi khắp nơi thì thành thịnh hành, giống ta nói 'lan khắp'. Chữ 流 có bộ 水 (thuỷ) ba chấm bên trái, 10 nét; 行 tự nó là một bộ (bộ 行), 6 nét.

Ví dụ với từ 流行

  • 这首歌今年很流行。

    Zhè shǒu gē jīnnián hěn liúxíng.

    Bài hát này năm nay rất thịnh hành.

  • 今年流行什么颜色?

    Jīnnián liúxíng shénme yánsè?

    Năm nay mốt màu gì?

  • 这种手机现在不太流行了。

    Zhè zhǒng shǒujī xiànzài bú tài liúxíng le.

    Loại điện thoại này giờ không còn được chuộng nữa.

  • 现在年轻人流行穿这种鞋。

    Xiànzài niánqīng rén liúxíng chuān zhè zhǒng xié.

    Bây giờ giới trẻ đang mốt đi loại giày này.

  • 冬天容易流行感冒。

    Dōngtiān róngyì liúxíng gǎnmào.

    Mùa đông dễ có dịch cảm cúm.

  • 这本书在学生中间很流行。

    Zhè běn shū zài xuéshēng zhōngjiān hěn liúxíng.

    Quyển sách này rất được học sinh ưa chuộng.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License