奖jiǎngtưởng

phồn thể: 獎

奖 (jiǎng) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tưởng", nghĩa tiếng Việt: giải thưởng; phần thưởng; khen thưởng. Chữ 奖 có 9 nét, thuộc bộ 大.

Nghĩa của từ 奖

danh từ · động từ

  1. 1giải thưởng
  2. 2phần thưởng
  3. 3khen thưởng

Cách viết chữ 奖

tưởngjiǎng(獎)

giải thưởng, khen thưởng

bộ大(đại)

Âm Hán-Việt của 奖

tưởng — Bẫy nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.

Đọc Hán-Việt là 'tưởng', trùng âm với 'tưởng' tiếng Việt nghĩa là nghĩ, ngỡ ('tôi tưởng anh đã về'). 奖 không dính gì đến chuyện nghĩ: nó là giải thưởng, là khen thưởng. Âm 'tưởng' này chỉ còn sống trong 'tưởng thưởng'.

Lượng từ dùng với 奖

  • 个gè→ cái / giải

Câu chuyện hình thành từ 奖

Theo cách giải thích cổ, chữ phồn thể 獎 có 犬 (khuyển, con chó) nằm ở phần dưới, và nghĩa đầu tiên của nó là thúc chó — hò cho con vật hăng lên mà xông tới. Từ chỗ thúc cho hăng, chữ chuyển sang nghĩa khích lệ con người, rồi mới thành khen thưởng. Cái lõi vì thế không phải là "cho quà" mà là "làm cho ai đó hăng hái hơn".

Bản giản thể đổi phần dưới thành 大 (đại, to lớn), và đó cũng là bộ thủ của chữ hôm nay. Phần trên 将 chỉ đóng vai mượn âm, không góp nghĩa.

Lớp nghĩa khích lệ ấy vẫn còn nguyên trong cách dùng hiện đại. 奖金 là tiền thưởng, khoản tiền phát ra để người ta làm tiếp cho tốt. 奖学金 — đọc từng chữ là "tưởng học kim" — chính là học bổng, món tiền cấp cho người học chứ không phải tiền công trả cho việc đã xong. Còn 得奖, 获奖 là được giải, nhận phần thưởng.

Về âm đọc thì chữ này gần như đã rời khỏi tiếng Việt đời thường. Cái "tưởng" ta dùng hằng ngày — tôi tưởng anh đã về, tưởng nhớ, tư tưởng — thuộc một chữ Hán khác, xoay quanh việc nghĩ trong đầu, và nó chiếm trọn âm này trong phản xạ của người Việt.

Cách gọn nhất là đừng đi vòng qua âm Hán-Việt: gặp 奖, dịch thẳng thành "thưởng", "giải". Đọc 得奖 là "được giải" thì không bao giờ lạc.

Cách ghi nhớ từ 奖

Nhớ chữ 'tưởng' qua từ ghép 'tưởng thưởng' thì ra ngay nghĩa: thưởng, giải thưởng. Chữ có bộ 大 (đại, to lớn) ở dưới đáy, 9 nét — phần thưởng làm người ta 'lớn' lên trước đám đông; phần trên 将 chỉ mượn âm.

Ví dụ với từ 奖

  • 他得了一个大奖。

    Tā dé le yí ge dà jiǎng.

    Anh ấy giành được một giải lớn.

  • 这个奖不容易得到。

    Zhège jiǎng bù róngyì dédào.

    Giải này không dễ giành được.

  • 你想拿什么奖?

    Nǐ xiǎng ná shénme jiǎng?

    Bạn muốn giành giải gì?

  • 公司给了他一笔奖金。

    Gōngsī gěi le tā yì bǐ jiǎngjīn.

    Công ty thưởng cho anh ấy một khoản tiền thưởng.

  • 得奖的同学都很高兴。

    Déjiǎng de tóngxué dōu hěn gāoxìng.

    Các bạn được giải đều rất vui.

  • 这次考试没得奖,他有点儿难过。

    Zhè cì kǎoshì méi dé jiǎng, tā yǒudiǎnr nánguò.

    Kỳ thi này không được giải, cậu ấy hơi buồn.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License