烦fánphiền

phồn thể: 煩

烦 (fán) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "phiền", nghĩa tiếng Việt: bực bội; chán; làm phiền; phiền phức. Chữ 烦 có 10 nét, thuộc bộ 火.

Nghĩa của từ 烦

tính từ · động từ

  1. 1bực bội
  2. 2chán
  3. 3làm phiền
  4. 4phiền phức

Cách viết chữ 烦

phiềnfán(煩)

phiền hà, bực bội

bộ火(hoả)

Âm Hán-Việt của 烦

phiền — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

Tiếng Việt có 'phiền', và ở nghĩa 'làm phiền ai đó' thì hai bên trùng nhau. Nhưng 烦 còn dùng để nói về chính mình: 我很烦 nghĩa là 'tôi đang bực, đang chán', trong khi tiếng Việt không nói 'tôi phiền'.

Câu chuyện hình thành từ 烦

Người Việt dùng "phiền" gần như chỉ để hướng ra người khác: phiền anh một chút, đừng làm phiền, thủ tục phiền phức. Chữ 烦 giữ trọn nghĩa đó — 别烦我 là "đừng làm phiền tôi" — nhưng nó còn một nửa nữa mà tiếng Việt đã bỏ lại dọc đường.

烦 mang bộ hoả (火), lửa. Theo cách giải thích cổ, chữ này tả cái nóng bốc lên đầu, kiểu nhức đầu phát sốt; từ đó mới sinh ra nghĩa rối rắm, bức bối. Điều đáng chú ý là ngọn lửa ấy nằm trong người mang nó, chứ không nằm ở người bị làm phiền.

Nên 我很烦 không phải "tôi phiền ai đó", mà là "trong tôi đang có lửa": bực, chán, ngồi không yên. Đúng cách nói này tiếng Việt vẫn còn, chỉ là đã rút vào từ ghép: phiền não, phiền muộn. Người đang phiền não là người mang cái bức bối trong lòng — bằng đúng 我很烦.

Cách phân hai nghĩa rất gọn: 烦 đứng sau 很, 太, 有点儿 thì tả trạng thái của chính chủ ngữ, dịch "bực", "chán"; 烦 đứng trước một tân ngữ chỉ người thì trở về nghĩa quen thuộc, "làm phiền". Người anh em 麻烦 thì nghiêng hẳn về phía rắc rối, lôi thôi.

Cách ghi nhớ từ 烦

烦 (phiền) là cái bực nổi lên trong lòng. Chữ có bộ 火 (hoả, lửa) bên trái, 10 nét — theo lối chiết tự truyền thống là lửa bốc lên đầu, đúng cảm giác bực bội.

Ví dụ với từ 烦

  • 我今天很烦。

    Wǒ jīntiān hěn fán.

    Hôm nay tôi thấy bực bội lắm.

  • 别烦我,我在写作业。

    Bié fán wǒ, wǒ zài xiě zuòyè.

    Đừng làm phiền tôi, tôi đang làm bài.

  • 这件事让人很烦。

    Zhè jiàn shì ràng rén hěn fán.

    Chuyện này làm người ta rất khó chịu.

  • 你为什么这么烦?

    Nǐ wèishénme zhème fán?

    Sao bạn bực bội thế?

  • 他一想到考试就烦。

    Tā yì xiǎngdào kǎoshì jiù fán.

    Cứ nghĩ đến kỳ thi là cậu ấy lại thấy chán.

  • 孩子太吵,妈妈有点儿烦。

    Háizi tài chǎo, māma yǒudiǎnr fán.

    Bọn trẻ ồn quá, mẹ hơi bực.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License