cảngǎn(趕)
đuổi theo, cho kịp; vội
bộ走(tẩu)
赶 (gǎn) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cản", nghĩa tiếng Việt: đuổi theo; cho kịp; vội, gấp; đuổi đi. Chữ 赶 có 10 nét, thuộc bộ 走.
động từ
cảngǎn(趕)
đuổi theo, cho kịp; vội
bộ走(tẩu)
cản — Bẫy nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.
Đọc Hán-Việt là 'cản', trùng âm với 'cản' (ngăn cản) của tiếng Việt nhưng nghĩa gần như ngược lại: 赶 là đuổi theo cho kịp, giục cho nhanh, hoặc xua ai đó đi — tuyệt nhiên không có nghĩa ngăn lại.
Chữ cản trong "ngăn cản" của tiếng Việt không đến từ chữ Hán này; hai âm gặp nhau chỉ vì bảng âm Hán-Việt có hạn, còn nghĩa thì đi hai đường khác hẳn. Muốn thoát bẫy, cách chắc chắn nhất là bỏ hẳn âm đọc sang một bên và nhìn vào cái bộ đỡ bên trái.
Đó là bộ tẩu (走) — chạy, đi. Mọi nghĩa của 赶 đều dính vào đôi chân, không có ngoại lệ. Phần bên phải chỉ mượn âm, không góp nghĩa gì cả, nên cái duy nhất chữ này muốn nói với ta là: có người đang di chuyển gấp.
Thú vị ở chỗ 赶 mô tả một động tác nhưng cho phép hai hướng. 赶火车 là mình chạy theo cho kịp con tàu; 把狗赶出去 là mình làm cho con chó phải chạy đi. Đuổi theo và đuổi đi, nghe như trái ngược, nhưng trong cả hai trường hợp người 赶 vẫn là người tạo ra chuyển động. Ai cầm trịch cuộc rượt đuổi thì người đó 赶.
Từ đó chữ này bước thêm một bước nữa, sang cảm giác. 今天的安排太赶了 không nói ai đuổi ai, chỉ nói cái lịch ấy làm người ta phải chạy suốt ngày. Một hành động đã hoá thành tính từ chỉ nhịp sống — điều mà tiếng Việt phải diễn đạt bằng cả cụm "gấp quá, chạy không kịp thở".
赶 có bộ 走 (tẩu, chạy) đỡ bên trái, 10 nét — mọi nghĩa của chữ này đều dính đến đôi chân: chạy theo cho kịp tàu, chạy cho xong việc, chạy xua con vật đi. Phần bên phải chỉ mượn âm gǎn, không mang nghĩa. Cứ nhớ hình đôi chân đang chạy, đừng nhớ theo âm đọc.
我要赶火车,先走了。
Wǒ yào gǎn huǒchē, xiān zǒu le.
Tôi phải chạy cho kịp chuyến tàu, đi trước nhé.
快点儿,我们赶不上飞机了。
Kuài diǎnr, wǒmen gǎn bu shàng fēijī le.
Nhanh lên, chúng ta lỡ chuyến bay mất.
他每天早上赶着去公司。
Tā měitiān zǎoshang gǎnzhe qù gōngsī.
Sáng nào anh ấy cũng vội vã đi đến công ty.
你赶得上下午的车吗?
Nǐ gǎn de shàng xiàwǔ de chē ma?
Bạn có kịp chuyến xe chiều không?
今天的安排太赶了。
Jīntiān de ānpái tài gǎn le.
Lịch hôm nay gấp quá.
他把狗赶出去了。
Tā bǎ gǒu gǎn chūqù le.
Anh ấy đuổi con chó ra ngoài.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License