眼前yǎnqiánnhãn tiền

眼前 (yǎnqián) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "nhãn tiền", nghĩa tiếng Việt: trước mắt; ngay lúc này; hiện tại. Từ gồm 2 chữ: 眼 (nhãn) + 前 (tiền), tổng cộng 20 nét.

Nghĩa của từ 眼前

danh từ

  1. 1trước mắt
  2. 2ngay lúc này
  3. 3hiện tại

Cách viết các chữ trong từ 眼前

nhãnyǎn

mắt; điểm quan trọng

bộ目(mục)

Dễ nhầm眠 很

tiềnqián

trước, phía trước; trước đây

bộ刀(đao)

Dễ nhầm剪 箭

Âm Hán-Việt của 眼前

nhãn tiền — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

Tiếng Việt có 'nhãn tiền' nhưng hầu như chỉ đi kèm 'quả báo nhãn tiền' — hậu quả thấy ngay tức khắc. 眼前 tiếng Trung là từ thường ngày: vừa là 'ngay trước mắt' về không gian, vừa là 'lúc này' về thời gian.

Cách ghép từ 眼前

眼 nhãn + 前 tiền → nhãn tiền

Câu chuyện hình thành từ 眼前

Trong tiếng Việt, "nhãn tiền" gần như không sống một mình. Nó nằm gọn trong câu quả báo nhãn tiền, và vì suốt đời chỉ đi với hai chữ "quả báo" nên hễ nghe là thấy điềm chẳng lành. 眼前 của tiếng Trung thì ngược lại: một từ dùng hằng ngày, không mang chút màu đạo đức nào.

Chữ 眼 mang bộ mục (目, con mắt), điều ai cũng đoán được. Chữ 前 mới bất ngờ: nó được xếp vào bộ đao (刀, con dao). Theo cách giải thích cổ, 前 vốn dính đến việc cắt xén, và về sau nghĩa "cắt" ấy được nhường hẳn cho chữ 剪 (tiễn, cái kéo), còn 前 giữ lại nghĩa "phía trước". Hai chữ ghép lại cho ra một khoảng rất hẹp: chỗ ngay trước con mắt.

Từ khoảng hẹp đó, tiếng Trung bước tiếp sang thời gian một cách rất tự nhiên. Cái gì ở ngay trước mắt thì cũng là cái đang xảy ra lúc này: 眼前的问题 không phải vấn đề nằm trên bàn, mà là vấn đề của hiện tại, thứ phải xử lý trước đã. 别只看眼前 là đừng chỉ nhìn cái ở trước mũi mình.

Tiếng Việt có đủ cả hai nghĩa ấy — chỉ là gọi bằng một chữ thuần Việt. "Đứng trước mắt tôi" là không gian, "khó khăn trước mắt" là thời gian, khớp với 眼前 từng bước một. Vậy nên cứ dịch 眼前 thành "trước mắt", và cất "nhãn tiền" lại cho riêng câu tục ngữ.

Cách ghi nhớ từ 眼前

眼 (nhãn) là mắt, 前 (tiền) là phía trước — chỗ ngay trước mắt. Tiếng Việt còn giữ đúng hai chữ này trong 'nhãn tiền'. 眼 có bộ 目 (mục, con mắt) bên trái, 11 nét; 前 có bộ 刀 (đao, con dao) viết gọn ở góc dưới bên phải, 9 nét.

Ví dụ với từ 眼前

  • 眼前是一片大海。

    Yǎnqián shì yí piàn dàhǎi.

    Trước mắt là cả một vùng biển.

  • 他就站在我眼前。

    Tā jiù zhàn zài wǒ yǎnqián.

    Anh ấy đứng ngay trước mắt tôi.

  • 眼前的问题得先解决。

    Yǎnqián de wèntí děi xiān jiějué.

    Vấn đề trước mắt phải giải quyết trước đã.

  • 你能看清楚眼前的字吗?

    Nǐ néng kàn qīngchu yǎnqián de zì ma?

    Bạn nhìn rõ chữ trước mắt không?

  • 别只看眼前,要想得远一点儿。

    Bié zhǐ kàn yǎnqián, yào xiǎng de yuǎn yìdiǎnr.

    Đừng chỉ nhìn trước mắt, phải nghĩ xa hơn.

  • 眼前这些东西都是他的。

    Yǎnqián zhèxiē dōngxi dōu shì tā de.

    Chỗ đồ trước mắt đây đều là của anh ấy.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License